transillumination

/'trænsi,lju:mi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
transillumination

A doctor uses transillumination to examine a patient's sinuses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp soi qua: Trong y học, đây một kỹ thuật chẩn đoán trong đó một nguồn sáng mạnh được chiếu xuyên qua một hoặc bộ phận cơ thể để quan sát cấu trúc bên trong hoặc phát hiện các bất thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Transillumination is often used to examine the sinuses. (Phương pháp soi qua thường được sử dụng để kiểm tra các xoang.)
    • The doctor performed a transillumination on the infant's skull to check for fluid accumulation. (Bác sĩ đã thực hiện phương pháp soi qua hộp sọ của trẻ sơ sinh để kiểm tra sự tích tụ dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dental transillumination": Kỹ thuật soi qua trong nha khoa, dùng ánh sáng để phát hiện vết nứt hoặc sâu răng.

    • The dentist used dental transillumination to find a hidden crack in the tooth. (Nha sĩ đã sử dụng kỹ thuật soi qua trong nha khoa để tìm một vết nứt ẩn trong răng.)
  • "Transillumination of a hydrocele": Ứng dụng soi qua để chẩn đoán tình trạng tràn dịch màng tinh hoàn, khi chiếu sáng sẽ thấy ánh sáng xuyên qua.

    • A simple test for a hydrocele is transillumination. (Một xét nghiệm đơn giản cho chứng tràn dịch màng tinh hoàn phương pháp soi qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Transilluminate (động từ): Chiếu sáng xuyên qua.
    • The tissue was transilluminated to reveal its vascular structure. ( được chiếu sáng xuyên qua để lộ ra cấu trúc mạch máu của .)
Từ đồng nghĩa
  • Diaphanoscopy (danh từ): Kỹ thuật soi xuyên (một thuật ngữ y học đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
  • Light examination (cụm danh từ): Kiểm tra bằng ánh sáng (cách mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)

transillumination

A doctor uses transillumination to examine a patient's sinuses.

danh từ
  1. (y học) phương pháp soi qua