transistorise

Định nghĩa

Động từ: Trang bị (một mạch điện tử hoặc thiết bị) bằng transistor.

dụ sử dụng
  • (Các kỹ sư quyết định trang bị transistor cho chiếc radio để làm cho hiệu quả hơn.)
  • (Nhiều máy tính thời kỳ đầu đã được trang bị transistor vào những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to transistorise a circuit": thay thế linh kiện trong mạch bằng transistor để cải thiện hiệu suất.
    • The technician transistorised the amplifier circuit to reduce heat generation. (Kỹ thuật viên đã trang bị transistor cho mạch khuếch đại để giảm sinh nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Transistorisation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc trang bị transistor.
    • The transistorisation of the device led to a significant reduction in size. (Việc trang bị transistor cho thiết bị đã dẫn đến giảm đáng kể kích thước.)
  • Transistorised (tính từ): đã được trang bị transistor.
    • A transistorised radio is more durable than a vacuum tube one. (Một chiếc radio đã được trang bị transistor bền hơn so với một chiếc dùng đèn chân không.)
Từ đồng nghĩa
  • Equip with transistors: trang bị bằng transistor.
  • Convert to transistor technology: chuyển đổi sang công nghệ transistor.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Transistorise over: chuyển đổi hoàn toàn sang sử dụng transistor.
    • The company transistorised over its entire product line in the 1970s. (Công ty đã chuyển đổi hoàn toàn toàn bộ dòng sản phẩm của mình sang sử dụng transistor vào những năm 1970.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

transistorise
The technician will transistorise the old radio by replacing the bulky vacuum tubes with small electronic components.