transistorised

transistorised

The technician repairs a transistorised radio.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trang bị transistor: "transistorised" mô tả một thiết bị điện tử đã được thiết kế hoặc lắp đặt với transistor (linh kiện bán dẫn) thay vì các linh kiện hơn như đèn điện tử chân không. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các thiết bị nhỏ gọn, hiệu quả tiết kiệm năng lượng hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old radio was replaced by a transistorised one that was much smaller and more portable. (Chiếc radio đã được thay thế bằng một chiếc được trang bị transistor, nhỏ hơn dễ mang theo hơn nhiều.)
    • Transistorised circuits revolutionised the electronics industry in the 1960s. (Các mạch được trang bị transistor đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện tử vào những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transistorised device": thiết bị được trang bị transistor.

    • The transistorised device consumes less power than its vacuum-tube predecessor. (Thiết bị được trang bị transistor tiêu thụ ít điện năng hơn so với phiên bản tiền nhiệm dùng đèn điện tử chân không.)
  • "transistorised amplifier": bộ khuếch đại dùng transistor.

    • Transistorised amplifiers are lighter and more durable than tube amplifiers. (Bộ khuếch đại dùng transistor nhẹ hơn bền hơn so với bộ khuếch đại dùng đèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Transistor (danh từ): linh kiện bán dẫn dùng để khuếch đại hoặc chuyển mạch tín hiệu điện tử.

    • The transistor is a fundamental building block of modern electronics. (Transistor một khối xây dựng cơ bản của điện tử hiện đại.)
  • Transistorisation (danh từ): quá trình chuyển đổi thiết bị sang sử dụng transistor.

    • The transistorisation of consumer electronics began in the 1950s. (Quá trình chuyển đổi thiết bị điện tử tiêu dùng sang sử dụng transistor bắt đầu vào những năm 1950.)
Từ đồng nghĩa
  • Solid-state: trạng thái rắn (dùng để chỉ các thiết bị dùng transistor hoặc linh kiện bán dẫn thay vì đèn chân không).
    • Solid-state electronics are more reliable than vacuum-tube systems. (Điện tử trạng thái rắn đáng tin cậy hơn hệ thống dùng đèn chân không.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "transistorised".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "transistorised".