transit line

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến giao thông công cộng: "transit line" chỉ một tuyến đường cụ thể trong hệ thống giao thông công cộng, được thiết kế để vận chuyển hành khách. Tuyến này có thể bao gồm các phương tiện như xe buýt, tàu điện ngầm, xe điện, hoặc tàu hỏa, thường lịch trình cố định.
dụ sử dụng
  • (Thành phố đang lên kế hoạch xây dựng một tuyến giao thông công cộng mới để kết nối các vùng ngoại ô với khu trung tâm.)
  • (Tuyến giao thông công cộng này chạy mỗi 10 phút trong giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extend a transit line": mở rộng một tuyến giao thông công cộng.

    • The government has funded a project to extend the transit line to the airport. (Chính phủ đã tài trợ một dự án mở rộng tuyến giao thông công cộng đến sân bay.)
  • "to operate a transit line": vận hành một tuyến giao thông công cộng.

    • A private company will operate the new transit line under a contract with the city. (Một công ty nhân sẽ vận hành tuyến giao thông công cộng mới theo hợp đồng với thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Transit system (n): hệ thống giao thông công cộng.

    • The transit system in this city is very efficient. (Hệ thống giao thông công cộngthành phố này rất hiệu quả.)
  • Transit route (n): tuyến đường giao thông công cộng (thường đồng nghĩa với "transit line" nhưng nhấn mạnh vào lộ trình).

    • The bus transit route passes through several residential areas. (Tuyến đường xe buýt đi qua nhiều khu dân cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Public transport route: tuyến đường vận chuyển công cộng.
  • Commuter line: tuyến đường dành cho người đi làm (thường dùng cho tàu hỏa hoặc tàu điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Transit line does not have common phrasal verbs directly, nhưng có thể dùng với động từ "take" hoặc "ride": đi theo tuyến giao thông công cộng.
    • I usually take transit line number 5 to work. (Tôi thường đi tuyến giao thông công cộng số 5 để đi làm.)
Thành ngữ liên quan
  • On the transit line: trên tuyến giao thông công cộng (chỉ vị trí hoặc hành trình).
    • The new apartment is located right on the transit line, making commuting easy. (Căn hộ mới nằm ngay trên tuyến giao thông công cộng, giúp việc đi lại dễ dàng.)
transit line
The new transit line connects the city center to the suburbs.