transitivise
Định nghĩa
Động từ: Làm cho (một động từ) trở thành ngoại động từ (transitive verb), tức là làm cho động từ đó có thể có tân ngữ trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Thêm tiểu từ 'out' vào nhiều động từ làm cho chúng trở thành ngoại động từ.)
- (Hậu tố '-en' có thể được dùng để ngoại động hóa một số tính từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học, "transitivise" thường được dùng để mô tả quá trình biến đổi một động từ nội động từ (intransitive verb) thành ngoại động từ bằng cách thêm một tiểu từ hoặc hậu tố.
- Some verbs can be transitivised by adding a preposition. (Một số động từ có thể được ngoại động hóa bằng cách thêm một giới từ.)
- Từ này cũng được sử dụng trong ngữ pháp chức năng để chỉ việc thay đổi cấu trúc câu nhằm tăng tính chuyển tác.
Biến thể và từ gần giống
- Transitivisation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc làm cho động từ trở thành ngoại động từ.
- The transitivisation of verbs is common in English. (Việc ngoại động hóa động từ là phổ biến trong tiếng Anh.)
- Transitive (tính từ): có tân ngữ trực tiếp (ngoại động từ).
- A transitive verb requires an object. (Một ngoại động từ yêu cầu có tân ngữ.)
- Transitivity (danh từ): tính ngoại động, khả năng có tân ngữ của động từ.
Từ đồng nghĩa
- Make transitive: làm cho trở thành ngoại động từ (cụm từ tương đương).
- Transitivize (biến thể chính tả, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Transitivise into: biến đổi thành ngoại động từ (dùng với giới từ 'into').
- The verb 'run' can be transitivised into 'run a race'. (Động từ 'run' có thể được ngoại động hóa thành 'run a race'.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "transitivise", vì đây là thuật ngữ ngôn ngữ học chuyên ngành.