transitivity

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính bắc cầu (ngữ pháp): "Transitivity" mối quan hệ ngữ pháp được tạo ra bởi một động từ ngoại động (transitive verb). chỉ khả năng của động từ có thể nhận một tân ngữ trực tiếp để hoàn thành ý nghĩa của câu.
    • Tính bắc cầu (toán học & logic): Trong logic toán học, "transitivity" một thuộc tính của quan hệ giữa ba phần tử, sao cho nếu quan hệ đó tồn tại giữa phần tử thứ nhất thứ hai, giữa phần tử thứ hai thứ ba, thì nhất thiết phải tồn tại giữa phần tử thứ nhất thứ ba.
dụ sử dụng
  • Ngữ pháp:

    • In English, the transitivity of a verb determines whether it can take a direct object. (Trong tiếng Anh, tính bắc cầu của một động từ quyết định liệu có thể nhận một tân ngữ trực tiếp hay không.)
    • The word "eat" has high transitivity because it often requires an object, like "eat an apple". (Từ "eat" tính bắc cầu cao thường yêu cầu một tân ngữ, như "eat an apple".)
  • Toán học & logic:

    • The relation "greater than" in mathematics has transitivity: if A > B and B > C, then A > C. (Quan hệ "lớn hơn" trong toán học tính bắc cầu: nếu A > B B > C, thì A > C.)
    • Equality is a classic example of a relation with transitivity. (Sự bằng nhau một dụ kinh điển về quan hệ tính bắc cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transitivity in syntax": Tính bắc cầu trong cú pháp, đề cập đến cách động từ tương tác với các thành phần câu.

    • Linguists study transitivity in syntax to understand how verbs structure clauses. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính bắc cầu trong cú pháp để hiểu cách động từ cấu trúc mệnh đề.)
  • "Transitivity as a continuum": Tính bắc cầu như một chuỗi liên tục, không phải lúc nào cũng nhị phân (ngoại động hay nội động).

    • Some verbs exhibit partial transitivity, where the object is optional. (Một số động từ thể hiện tính bắc cầu một phần, nơi tân ngữ tùy chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Intransitivity (n): Tính nội động, trạng thái không tân ngữ trực tiếp.

    • The verb "sleep" has intransitivity, as it cannot take a direct object. (Động từ "sleep" tính nội động, không thể nhận tân ngữ trực tiếp.)
  • Transitive (adj): tính bắc cầu (thường dùng cho động từ).

    • "Buy" is a transitive verb because you need to buy something. ("Buy" một động từ bắc cầu bạn cần mua cái đó.)
  • Transitively (adv): Một cách bắc cầu.

    • The verb is used transitively in this sentence. (Động từ được sử dụng một cách bắc cầu trong câu này.)
Từ đồng nghĩa
  • Transitiveness (n): Tính bắc cầu (từ đồng nghĩa hiếm, ít dùng hơn).
  • Relational property (n): Thuộc tính quan hệ (trong toán học, dùng để chỉ tính bắc cầu).
Các cụm từ liên quan
  • Transitive verb: Động từ bắc cầu.

    • "Give" is a transitive verb because you give something to someone. ("Give" động từ bắc cầu bạn đưa cái đó cho ai đó.)
  • Intransitive verb: Động từ nội động.

    • "Arrive" is an intransitive verb because it does not take a direct object. ("Arrive" động từ nội động không nhận tân ngữ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Transitivity of meaning": Tính bắc cầu của ý nghĩa, một khái niệm trong ngữ nghĩa học.
    • The transitivity of meaning ensures that if "A is taller than B" and "B is taller than C", then "A is taller than C". (Tính bắc cầu của ý nghĩa đảm bảo rằng nếu "A cao hơn B" "B cao hơn C", thì "A cao hơn C".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "transitivity"