transitivité

Học thuật
Thân thiện
transitivité

La transitivité est une propriété grammaticale importante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Triết học) Tính bắc cầu: Tính chất của một quan hệ, trong đó nếu quan hệ đó đúng giữa A B, giữa B C, thì cũng đúng giữa A C.
    • (Ngôn ngữ học) Tính ngoại động: Tính chất của một động từ có thể hoặc đòi hỏi một bổ ngữ trực tiếp (tân ngữ) để hoàn chỉnh ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Trong triết học/toán học:

    • La relation "est plus grand que" possède la propriété de transitivité. (Quan hệ "lớn hơn" tính chất bắc cầu.)
    • La transitivité est une propriété fondamentale en logique. (Tính bắc cầumột tính chất cơ bản trong logic.)
  • Trong ngôn ngữ học:

    • Le verbe "manger" a une transitivité, car on peut dire "manger une pomme". (Động từ "ăn" tính ngoại động, ta có thể nói "ăn một quả táo".)
    • L'étude de la transitivité des verbes est importante pour comprendre la structure de la phrase. (Việc nghiên cứu tính ngoại động của động từ rất quan trọng để hiểu cấu trúc câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degré de transitivité" (Ngôn ngữ học): Mức độ ngoại động, khái niệm cho rằng tính ngoại động không phải/không tồn tại trên một thang độ, phụ thuộc vào các yếu tố như số lượng tham thể, tính ý chí của hành động.

    • Les linguistes analysent le degré de transitivité de chaque verbe. (Các nhà ngôn ngữ học phân tích mức độ ngoại động của từng động từ.)
  • "Relation de transitivité" (Toán học/Logic): Quan hệ bắc cầu.

    • L'égalité est une relation de transitivité. (Quan hệ bằng nhaumột quan hệ bắc cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Transitif (adj): (thuộc về) bắc cầu; ngoại động.

    • Un verbe transitif (một động từ ngoại động).
    • Une relation transitive (một quan hệ bắc cầu).
  • Intransitivité (n): Tính nội động (ngôn ngữ học); tính không bắc cầu.

    • L'intransitivité du verbe "dormir". (Tính nội động của động từ "ngủ".)
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngôn ngữ học: Tính chất bổ ngữ trực tiếp.
  • Trong logic/toán học: Tính chất truyền (của một quan hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ trừu tượng này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transitivité" một cách cố định)

transitivité

La transitivité est une propriété grammaticale importante.

danh từ giống cái
  1. (triết học) tính bắc cầu
  2. (ngôn ngữ học) tính ngoại động