transitivize
Định nghĩa
Động từ: - Chuyển hóa thành ngoại động từ: "transitivize" có nghĩa là làm cho một động từ vốn là nội động từ (không cần tân ngữ) trở thành ngoại động từ (có thể có tân ngữ trực tiếp). Quá trình này thường được thực hiện bằng cách thêm một tiền tố hoặc hậu tố, hoặc thay đổi cấu trúc ngữ pháp của động từ.
Ví dụ sử dụng
- (Thêm tiền tố "en-" có thể chuyển hóa một số động từ thành ngoại động từ, chẳng hạn như "large" trở thành "enlarge".)
- (Trong tiếng Anh, tiểu từ "out" thường được dùng để chuyển hóa động từ thành ngoại động từ, ví dụ: "die" trở thành "outdie" trong một số ngữ cảnh.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các ngôn ngữ chuyển hóa động từ nội động thành ngoại động để mở rộng khả năng cú pháp của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to transitivize a verb": chuyển hóa một động từ thành ngoại động từ.
- The suffix "-en" can transitivize adjectives like "white" into verbs like "whiten". (Hậu tố "-en" có thể chuyển hóa tính từ như "white" thành động từ như "whiten".)
- "transitivizing construction": cấu trúc ngữ pháp dùng để chuyển hóa động từ.
- The causative construction is a common transitivizing device in many languages. (Cấu trúc gây khiến là một phương tiện chuyển hóa ngoại động từ phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Transitivization (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc chuyển hóa thành ngoại động từ.
- The transitivization of "sleep" to "sleep off" is an example of phrasal verb formation. (Việc chuyển hóa "sleep" thành "sleep off" là một ví dụ về sự hình thành cụm động từ.)
- Transitive (tính từ): có tân ngữ trực tiếp.
- A transitive verb requires a direct object to complete its meaning. (Một ngoại động từ cần một tân ngữ trực tiếp để hoàn thành nghĩa của nó.)
- Intransitivize (động từ, trái nghĩa): chuyển hóa thành nội động từ.
- Some languages intransitivize verbs by removing the object. (Một số ngôn ngữ chuyển hóa động từ thành nội động bằng cách loại bỏ tân ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Make transitive: làm cho có tính ngoại động.
- Causativize: gây khiến hóa (một khái niệm ngữ pháp gần giống, nhưng tập trung vào việc thêm ý nghĩa gây khiến).
- Derive transitive: dẫn xuất dạng ngoại động từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Transitivize with: chuyển hóa bằng cách thêm (một yếu tố nào đó).
- You can transitivize many verbs with the particle "out". (Bạn có thể chuyển hóa nhiều động từ thành ngoại động từ bằng tiểu từ "out".)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "transitivize", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong ngôn ngữ học.