transitoirement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhất thời, một cách tạm thời: Diễn tả một trạng thái, hành động hoặc tình huống chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn, không kéo dài và sẽ thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le pont est fermé transitoirement pour réparation. (Cây cầu bị đóng cửa tạm thời để sửa chữa.)
- Elle a été nommée transitoirement à ce poste en attendant le recrutement définitif. (Cô ấy được bổ nhiệm nhất thời vào vị trí này trong khi chờ tuyển dụng chính thức.)
- La situation économique ne s’est améliorée que transitoirement. (Tình hình kinh tế chỉ được cải thiện một cách tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc học thuật: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất không vĩnh viễn, có giới hạn về thời gian của một quyết định, trạng thái hoặc điều kiện.
- Le gouvernement a instauré transitoirement un couvre-feu. (Chính phủ đã thiết lập một cách tạm thời lệnh giới nghiêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Transitoire (tính từ): nhất thời, tạm thời.
- une solution transitoire (một giải pháp tạm thời)
- Transition (danh từ): sự chuyển tiếp, quá độ.
Từ đồng nghĩa
- Temporairement: tạm thời, trong một thời gian ngắn.
- Provisoirement: tạm thời, tạm bợ (thường dùng cho các biện pháp, quyết định).
- Momentanément: trong chốc lát, tạm thời.
Từ trái nghĩa
- Définitivement: một cách dứt khoát, vĩnh viễn.
- Permanentemente: một cách lâu dài, thường xuyên.
- Durablement: một cách bền vững, lâu dài.
phó từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) nhất thời, tạm thời