transitoirement

Học thuật
Thân thiện
transitoirement

Le médecin a dit que la douleur serait transitoirement intense.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhất thời, một cách tạm thời: Diễn tả một trạng thái, hành động hoặc tình huống chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn, không kéo dài sẽ thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le pont est fermé transitoirement pour réparation. (Cây cầu bị đóng cửa tạm thời để sửa chữa.)
    • Elle a été nommée transitoirement à ce poste en attendant le recrutement définitif. ( ấy được bổ nhiệm nhất thời vào vị trí này trong khi chờ tuyển dụng chính thức.)
    • La situation économique ne s’est améliorée que transitoirement. (Tình hình kinh tế chỉ được cải thiện một cách tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản hành chính, pháphoặc học thuật: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất không vĩnh viễn, giới hạn về thời gian của một quyết định, trạng thái hoặc điều kiện.
    • Le gouvernement a instauré transitoirement un couvre-feu. (Chính phủ đã thiết lập một cách tạm thời lệnh giới nghiêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Transitoire (tính từ): nhất thời, tạm thời.
    • une solution transitoire (một giải pháp tạm thời)
  • Transition (danh từ): sự chuyển tiếp, quá độ.
Từ đồng nghĩa
  • Temporairement: tạm thời, trong một thời gian ngắn.
  • Provisoirement: tạm thời, tạm bợ (thường dùng cho các biện pháp, quyết định).
  • Momentanément: trong chốc lát, tạm thời.
Từ trái nghĩa
  • Définitivement: một cách dứt khoát, vĩnh viễn.
  • Permanentemente: một cách lâu dài, thường xuyên.
  • Durablement: một cách bền vững, lâu dài.
transitoirement

Le médecin a dit que la douleur serait transitoirement intense.

phó từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) nhất thời, tạm thời