transitorily

transitorily

The light flickered transitorily before going out completely.

Định nghĩa

Trạng từ: Transitorily có nghĩa một cách nhất thời, tạm thời, hoặc trong một khoảng thời gian rất ngắn. Từ này nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi, chóng tàn của một hành động, trạng thái, hoặc sự vật.

dụ sử dụng
  • (Cảm giác hạnh phúc chỉ kéo dài một cách nhất thời.)
  • (Mặt trời xuất hiện một cách tạm thời trước khi bị mây che khuất.)
  • (Anh ấy tạm thời quên đi những muộn phiền khi xem phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật để mô tả các hiện tượng, cảm xúc, hoặc trạng thái chỉ tồn tại trong chốc lát.
    • The economic boom was transitorily felt in the rural areas. (Sự bùng nổ kinh tế chỉ được cảm nhận một cách nhất thờicác vùng nông thôn.)
  • có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh tính tạm thời của một sự việc.
    • Transitorily, the crowd cheered before falling silent. (Một cách nhất thời, đám đông reo hò trước khi im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Transitory (tính từ): nhất thời, tạm thời.
    • The transitory nature of fame is often overlooked. (Bản chất nhất thời của danh vọng thường bị bỏ qua.)
  • Transitoriness (danh từ): tính chất nhất thời, sự tạm thời.
    • The transitoriness of youth makes it precious. (Sự nhất thời của tuổi trẻ khiến trở nên quý giá.)
  • Transient (tính từ): cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường nhấn mạnh hơn về sự ngắn ngủi không ổn định.
Từ đồng nghĩa
  • Briefly: một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn.
  • Temporarily: tạm thời, trong một thời gian ngắn.
  • Fleetingly: thoáng qua, chớp nhoáng.
  • Momentarily: trong chốc lát, trong khoảnh khắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến , nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Pass transitorily: trôi qua một cách nhất thời.
      • The seasons pass transitorily, each leaving its mark. (Các mùa trôi qua một cách nhất thời, mỗi mùa để lại dấu ấn của .)
    • Appear transitorily: xuất hiện thoáng qua.
      • A smile appeared transitorily on her face. (Một nụ cười xuất hiện thoáng qua trên khuôn mặt ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a flash in the pan: thành công chớp nhoáng, chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
    • His fame was transitorily, like a flash in the pan. (Danh tiếng của anh ấy chỉ nhất thời, như một tia sáng chớp nhoáng.)
  • Here today, gone tomorrow: hôm nay, mất ngày mai (ám chỉ sự tạm thời của mọi thứ).
    • Transitorily, all worldly pleasures are here today, gone tomorrow. (Một cách nhất thời, mọi thú vui trần tục đều hôm nay, mất ngày mai.)