translittération

Học thuật
Thân thiện
translittération

La translittération du mot russe "спасибо" donne "spasibo".

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Sự chuyển chữ: Hệ thống hoặc quá trình chuyển đổi cáctự, chữ cái từ hệ thống chữ viết này sang hệ thống chữ viết khác một cách hệ thống, thường dựa trên sự tương ứng giữa cáctự hơn là dựa trên cách phát âm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La translittération du grec ancien est un outil précieux pour les chercheurs. (Việc chuyển chữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạimột công cụ quý giá cho các nhà nghiên cứu.)
    • Ce logiciel permet la translittération automatique de l'alphabet cyrillique vers l'alphabet latin. (Phần mềm này cho phép chuyển chữ tự động từ bảng chữ cái Cyrillic sang bảng chữ cái Latinh.)
    • La translittération est différente de la transcription phonétique. (Sự chuyển chữ khác với sự phiên âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système de translittération": Hệ thống chuyển chữ.

    • L'ISO a établi un système de translittération pour de nombreuses écritures. (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế đã thiết lập một hệ thống chuyển chữ cho nhiều hệ chữ viết.)
  • "Table de translittération": Bảng quy tắc chuyển chữ.

    • Pour convertir ce texte, vous devez consulter la table de translittération officielle. (Để chuyển đổi văn bản này, bạn phải tra cứu bảng quy tắc chuyển chữ chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Translittérer (động từ): chuyển chữ.

    • Il faut translittérer ces noms propres selon la norme internationale. (Cần phải chuyển chữ các tên riêng này theo tiêu chuẩn quốc tế.)
  • Transcription (danh từ giống cái): sự phiên âm, sự chuyển tự (thường dựa trên cách phát âm hơn là hình thức chữ viết).

    • La transcription phonétique utilise l'alphabet phonétique international. (Sự phiên âm sử dụng bảng chữ cái ngữ âm quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Conversion graphique: sự chuyển đổi đồ họa/chữ viết.
  • Transposition d'alphabet: sự chuyển đổi bảng chữ cái.
Các cụm từ liên quan
  • Règle de translittération: quy tắc chuyển chữ.

    • Cette règle de translittération est appliquée pour les textes arabes. (Quy tắc chuyển chữ này được áp dụng cho các văn bảnRập.)
  • Code de translittération: chuyển chữ.

    • Le code de translittération ALA-LC est couramment utilisé dans les bibliothèques. ( chuyển chữ ALA-LC thường được sử dụng trong các thư viện.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "translittération")

translittération

La translittération du mot russe "спасибо" donne "spasibo".

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) sự chuyển chữ
    • Translittération du russe en caractères latins
      sự chuyển ngữ Nga sang chữ La tinh