translocate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Di chuyển (một vật thể, đặc biệt động vật hoang dã) từ nơi này đến nơi khác: "translocate" thường được dùng trong sinh thái học bảo tồn, chỉ hành động di dời chủ đích một loài động vật hoặc thực vật khỏi môi trường sống hiện tại đến một môi trường mới nhằm mục đích bảo vệ hoặc phục hồi quần thể.
    • Chuyển vị (một đoạn nhiễm sắc thể) đến vị trí mới: Trong di truyền học, "translocate" mô tả sự chuyển đoạn của một phần nhiễm sắc thể sang một nhiễm sắc thể khác hoặc đến vị trí khác trên cùng một nhiễm sắc thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The conservation team decided to translocate the endangered turtles to a protected island. (Đội bảo tồn quyết định di chuyển những con rùa nguy tuyệt chủng đến một hòn đảo được bảo vệ.)
    • Scientists translocated a segment of chromosome 5 to chromosome 7 in the lab study. (Các nhà khoa học đã chuyển vị một đoạn nhiễm sắc thể số 5 sang nhiễm sắc thể số 7 trong nghiên cứu phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be translocated": được di chuyển, được chuyển vị.

    • The population of frogs was successfully translocated to a wetland with fewer predators. (Quần thể ếch đã được di chuyển thành công đến một vùng đất ngập nước ít kẻ săn mồi hơn.)
  • "translocate across": di chuyển qua một khu vực hoặc ranh giới.

    • Biologists translocated the rhinos across the national border to increase genetic diversity. (Các nhà sinh vật học đã di chuyển những con tê giác qua biên giới quốc gia để tăng cường đa dạng di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Translocation (danh từ): sự di chuyển, sự chuyển vị.

    • The translocation of the plants was carefully planned to avoid stress. (Việc di chuyển các loài thực vật được lên kế hoạch cẩn thận để tránh căng thẳng.)
  • Translocator (danh từ): người hoặc thiết bị thực hiện việc di chuyển.

    • The translocator used a specialized crane to move the large trees. (Người thực hiện việc di chuyển đã sử dụng một cần cẩu chuyên dụng để di dời những cây lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Relocate: di dời, tái định cư (thường dùng cho con người hoặc tổ chức).

    • The company decided to relocate its headquarters to a larger city. (Công ty quyết định di dời trụ sở chính đến một thành phố lớn hơn.)
  • Transfer: chuyển giao, di chuyển (tổng quát, không chuyên ngành).

    • She transferred the files from the old computer to the new one. ( ấy đã chuyển các tập tin từ máy tính sang máy tính mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move out: di chuyển ra khỏi một nơi.

    • The animals were moved out of the flooded area. (Các loài động vật đã được di chuyển ra khỏi khu vực ngập lụt.)
  • Shift over: chuyển sang vị trí khác.

    • They shifted the population over to the new habitat. (Họ đã chuyển quần thể sang môi trường sống mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Up sticks: di chuyển đến nơi khác (thành ngữ không trang trọng, thường dùng cho con người).
    • After the flood, the family decided to up sticks and move to a safer region. (Sau trận , gia đình quyết định dọn nhà chuyển đến một vùng an toàn hơn.)
translocate
The conservation team translocates the endangered turtles to a protected beach.