translunar

translunar

A spacecraft enters translunar space on its journey to the moon.

Định nghĩa

Tính từ: 1. phía ngoài Mặt Trăng hoặc quỹ đạo của quanh Trái Đất: "translunar" mô tả vị trí hoặc không gian vượt ra ngoài phạm vi của Mặt Trăng. 2. Siêu thực, không thuộc thế gian: Nghĩa bóng, "translunar" chỉ những thứ trừu tượng, huyền ảo, thoát tục, vượt khỏi thực tại trần tục.

dụ sử dụng
  • (Tàu vũ trụ đang hướng tới quỹ đạo ngoài Mặt Trăng.)
  • (Ai có thể tưởng tượng một vị khách đến từ ngoài Mặt Trăng ở Quảng trường Thời đại?)
  • (Thơ của ấy đầy những giấc mơ siêu thực cao cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "translunar space": Không gian ngoài Mặt Trăng, vượt ra khỏi quỹ đạo Mặt Trăng.
    • The mission aims to explore translunar space for the first time. (Sứ mệnh nhằm khám phá không gian ngoài Mặt Trăng lần đầu tiên.)
  • "translunar vision": Tầm nhìn vượt khỏi thực tại, mang tính huyền ảo hoặc triết .
    • His translunar vision of the future captivated the audience. (Tầm nhìn siêu thực về tương lai của ông đã làm say đắm khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Translunary (tính từ): Cùng nghĩa với "translunar", nhưng ít phổ biến hơn.
    • The translunary landscape seemed like a dream. (Phong cảnh vượt ngoài Mặt Trăng trông như một giấc mơ.)
  • Lunar (tính từ): Thuộc về Mặt Trăng.
    • The lunar surface is covered with craters. (Bề mặt Mặt Trăng phủ đầy hố thiên thạch.)
  • Interstellar (tính từ): Giữa các vì sao, vượt xa hơn cả "translunar".
Từ đồng nghĩa
  • Extraterrestrial: ngoài Trái Đất.
  • Celestial: thuộc về bầu trời, thiên thể.
  • Ethereal: huyền ảo, thanh khiết.
  • Unworldly: không thuộc thế gian, siêu nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "translunar".

Thành ngữ liên quan
  • Beyond the moon: Vượt xa khỏi tầm với, không thể đạt tới.
    • His ambitions were beyond the moon. (Tham vọng của anh ta vượt xa khỏi tầm với.)