transmissibilité

Học thuật
Thân thiện
transmissibilité

La transmissibilité d'un privilège est un concept juridique important.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng truyền: Tính chất của một thứ đó có thể được truyền từ người này sang người khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác, hoặc từ nơi này sang nơi khác. Thường dùng trong các lĩnh vực y học, sinh học, luật pháp hoặc xã hội.
    • Khả năng chuyển: Tính chất của một quyền lợi, đặc quyền, hoặc tài sản có thể được chuyển giao cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La transmissibilité des maladies infectieuses est un sujet de préoccupation majeur. (Khả năng truyền của các bệnh truyền nhiễmmột chủ đề đáng lo ngại lớn.)
    • La transmissibilité d'un droit de propriété est souvent encadrée par la loi. (Khả năng chuyển một quyền sở hữu thường được quy định bởi luật pháp.)
    • Les scientifiques étudient la transmissibilité du virus. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng truyền của virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transmissibilité héréditaire": Khả năng truyền qua di truyền.

    • La transmissibilité héréditaire de certains caractères est bien documentée. (Khả năng truyền qua di truyền của một số đặc tính đã được ghi nhận rõ ràng.)
  • "Transmissibilité juridique": Khả năng chuyển giao về mặt pháp lý.

    • La transmissibilité juridique du contrat a été confirmée par le tribunal. (Khả năng chuyển giao về mặt phápcủa hợp đồng đã được tòa án xác nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Transmissible (tính từ): Có thể truyền được, có thể lây truyền.

    • Une maladie transmissible. (Một căn bệnh có thể lây truyền.)
  • Transmission (danh từ giống cái): Sự truyền, sự chuyển giao.

    • La transmission des connaissances. (Sự truyền thụ kiến thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Contagiosité (danh từ giống cái): Tính lây lan (thường dùng cho bệnh tật).
  • Hérédité (danh từ giống cái): Tính di truyền.
  • Cession (danh từ giống cái): Sự nhượng lại, sự chuyển nhượng (quyền, tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'transmissibilité')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'transmissibilité')

transmissibilité

La transmissibilité d'un privilège est un concept juridique important.

danh từ giống cái
  1. khả năng truyền
    • La transmissibilité des vices
      khả năng truyền những tật xấu
  2. khả năng chuyển
    • La transmissibilité d'un privilège
      khả năng chuyển một đặc quyền