transmission line

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường dây truyền tải: "transmission line" một dây dẫn hoặc hệ thống dây dẫn được thiết kế để truyền tải tín hiệu điện, tín hiệu quang học, hoặc năng lượng điện từ điểm này đến điểm khác. thường được sử dụng trong các hệ thống điện, viễn thông, mạng lưới phân phối năng lượng.
    • Đường dây truyền dẫn: Trong kỹ thuật điện tử, "transmission line" cũng chỉ các cấu trúc dẫn sóng (như cáp đồng trục, dây song hành) dùng để truyền tín hiệu tần số cao không bị suy hao đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The transmission line carries electricity from the power plant to the city. (Đường dây truyền tải mang điện từ nhà máy điện đến thành phố.)
    • Engineers are repairing the damaged transmission line after the storm. (Các kỹ sư đang sửa chữa đường dây truyền tải bị hư hỏng sau cơn bão.)
    • A coaxial cable is a common type of transmission line for high-frequency signals. (Cáp đồng trục một loại đường dây truyền dẫn phổ biến cho các tín hiệu tần số cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transmission line theory": lý thuyết đường dây truyền tải, một nhánh của kỹ thuật điện nghiên cứu hành vi của sóng điện từ trên các đường dây dài.

    • Understanding transmission line theory is essential for designing efficient power grids. (Hiểu lý thuyết đường dây truyền tải cần thiết để thiết kế lưới điện hiệu quả.)
  • "transmission line loss": tổn hao trên đường dây truyền tải, chỉ sự mất mát năng lượng do điện trở hoặc bức xạ.

    • High transmission line loss can reduce the efficiency of a power system. (Tổn hao đường dây truyền tải cao có thể làm giảm hiệu suất của hệ thống điện.)
  • "transmission line impedance": trở kháng đường dây truyền tải, một thông số quan trọng trong việc ghép nối tín hiệu.

    • Matching the transmission line impedance with the load prevents signal reflection. (Ghép trở kháng đường dây truyền tải với tải giúp ngăn phản xạ tín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Transmission (n): sự truyền tải, sự truyền dẫn.

    • The transmission of data over long distances requires reliable lines. (Việc truyền dữ liệu qua khoảng cách xa đòi hỏi các đường dây đáng tin cậy.)
  • Line (n): đường dây, dây dẫn.

    • Power lines are visible along the highway. (Các đường dây điện có thể nhìn thấy dọc theo đường cao tốc.)
  • Transmitter (n): máy phát, thiết bị gửi tín hiệu.

    • The transmitter sends signals through the transmission line. (Máy phát gửi tín hiệu qua đường dây truyền tải.)
Từ đồng nghĩa
  • Power line: đường dây điện (thường dùng cho truyền tải năng lượng điện).

    • The power line was damaged by the falling tree. (Đường dây điện bị hư hỏng do cây đổ.)
  • Cable: cáp, dây cáp (thường dùng cho tín hiệu hoặc điện).

    • The cable is a type of transmission line used in telecommunications. (Cáp một loại đường dây truyền dẫn được sử dụng trong viễn thông.)
  • Conductor: dây dẫn (vật liệu dẫn điện hoặc tín hiệu).

    • Copper is a good conductor for transmission lines. (Đồng một dây dẫn tốt cho đường dây truyền tải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Transmit through: truyền tải qua.

    • Electricity is transmitted through the transmission line to homes. (Điện được truyền tải qua đường dây truyền tải đến các ngôi nhà.)
  • Run along: chạy dọc theo (một tuyến đường).

    • The transmission line runs along the railway track. (Đường dây truyền tải chạy dọc theo đường ray xe lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "transmission line", nhưng có thể liên quan đến:

    • "The line is down": đường dây bị đứt/hỏng.
      • After the storm, the transmission line is down, causing a blackout. (Sau cơn bão, đường dây truyền tải bị đứt, gây mất điện.)
  • "On the same line": trên cùng một đường dây (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chia sẻ kết nối).

    • All houses on this street are on the same transmission line. (Tất cả các ngôi nhà trên con phố này đều nằm trên cùng một đường dây truyền tải.)
transmission line
A transmission line carries electricity across the countryside.