transmission mechanism
Định nghĩa
Danh từ: Cơ chế lây truyền – bất kỳ cơ chế nào mà qua đó một tác nhân gây bệnh (như vi khuẩn, virus) được lan truyền từ một ổ chứa (ví dụ: người bệnh, động vật, môi trường) sang một người.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ chế lây truyền của virus cúm thường liên quan đến ho và hắt hơi.)
- (Hiểu được cơ chế lây truyền là rất quan trọng để kiểm soát sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.)
- (Muỗi là một cơ chế lây truyền phổ biến đối với bệnh sốt rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Direct transmission mechanism": cơ chế lây truyền trực tiếp (qua tiếp xúc vật lý).
- Direct contact with an infected person is a direct transmission mechanism. (Tiếp xúc trực tiếp với người bệnh là một cơ chế lây truyền trực tiếp.)
- "Indirect transmission mechanism": cơ chế lây truyền gián tiếp (qua vật trung gian như không khí, nước, hoặc côn trùng).
- Contaminated water serves as an indirect transmission mechanism for cholera. (Nước bị ô nhiễm đóng vai trò là cơ chế lây truyền gián tiếp đối với bệnh tả.)
Biến thể và từ gần giống
- Transmit (động từ): lây truyền.
- The disease can transmit through the air. (Bệnh có thể lây truyền qua không khí.)
- Transmissible (tính từ): có thể lây truyền.
- This is a highly transmissible virus. (Đây là một loại virus có khả năng lây truyền cao.)
Từ đồng nghĩa
- Means of transmission: phương thức lây truyền.
- Route of infection: đường lây nhiễm.
- Vector: vật trung gian (thường dùng cho côn trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spread through: lan truyền qua.
- The infection spreads through direct contact. (Sự nhiễm trùng lan truyền qua tiếp xúc trực tiếp.)
- Pass on: truyền lại.
- The virus can pass on from mother to child. (Virus có thể truyền từ mẹ sang con.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "transmission mechanism". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, cụm từ "chain of infection" (chuỗi lây nhiễm) thường được dùng để mô tả toàn bộ quá trình, trong đó cơ chế lây truyền là một mắt xích quan trọng.