transmissive
/trænz'misiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất truyền dẫn, có khả năng cho phép (ánh sáng, nhiệt, âm thanh, tín hiệu, bệnh tật) đi qua: "transmissive" mô tả đặc tính của một vật chất hoặc môi trường có thể truyền hoặc cho phép một dạng năng lượng, sóng, hoặc tác nhân nào đó xuyên qua.
- Liên quan đến sự truyền đạt (thông tin, kiến thức): Trong bối cảnh xã hội hoặc giáo dục, "transmissive" có thể ám chỉ một phương pháp hoặc mô hình tập trung vào việc truyền thụ thông tin một chiều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This type of glass is highly transmissive to visible light. (Loại kính này có độ truyền sáng rất cao.)
- The atmosphere is less transmissive to certain infrared wavelengths. (Bầu khí quyển ít truyền dẫn một số bước sóng hồng ngoại nhất định.)
- A traditional, transmissive model of education focuses on the teacher delivering knowledge to passive students. (Một mô hình giáo dục truyền thụ truyền thống tập trung vào việc giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh một cách thụ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Transmissive approach": Phương pháp truyền thụ (thường trong giáo dục, chỉ việc truyền đạt kiến thức một chiều).
- The lecture followed a purely transmissive approach with little student interaction. (Bài giảng theo đuổi một phương pháp hoàn toàn truyền thụ với rất ít sự tương tác của sinh viên.)
"Optically transmissive": Có tính truyền dẫn quang học (cho phép ánh sáng đi qua).
- The optically transmissive coating is applied to the camera lens. (Lớp phủ có tính truyền dẫn quang học được phủ lên ống kính máy ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Transmission (n): Sự truyền dẫn, sự truyền tải.
- The transmission of data occurs through fiber optic cables. (Việc truyền tải dữ liệu diễn ra qua cáp quang.)
Transmit (v): Truyền, phát, gửi đi.
- Mosquitoes can transmit diseases. (Muỗi có thể truyền bệnh.)
Transmittance (n): Độ truyền qua (tỷ lệ năng lượng được truyền qua một vật liệu).
- The transmittance of the window film determines how much heat enters the room. (Độ truyền qua của màng phủ cửa sổ quyết định lượng nhiệt đi vào phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Conductive: Dẫn (nhiệt, điện).
- Permeable: Thấm được, cho phép đi qua.
- Diaphanous: Trong mờ, mỏng manh (cho ánh sáng đi qua).
Từ trái nghĩa
- Opaque: Mờ đục, không cho ánh sáng đi qua.
- Impermeable: Không thấm, không cho đi qua.
- Absorptive: Có tính hấp thụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "transmissive")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "transmissive")