transmittance
Định nghĩa
Danh từ: - Hệ số truyền qua: "Transmittance" là tỷ lệ năng lượng bức xạ (như ánh sáng) đi qua một chất so với tổng năng lượng chiếu vào nó. Chỉ số này thường được biểu diễn dưới dạng phần trăm hoặc số thập phân, và nó đo lường mức độ trong suốt của một vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ số truyền qua của tấm kính này là 90%, nghĩa là nó cho phép hầu hết ánh sáng đi qua.)
- (Các nhà khoa học đã đo hệ số truyền qua của chất lỏng để xác định độ tinh khiết của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Optical transmittance": Hệ số truyền qua quang học, dùng để chỉ khả năng truyền ánh sáng của vật liệu.
- High optical transmittance is essential for solar panels. (Hệ số truyền qua quang học cao là cần thiết cho các tấm pin mặt trời.)
"Spectral transmittance": Hệ số truyền qua phổ, đo lường sự truyền năng lượng ở các bước sóng khác nhau.
- The spectral transmittance of the filter varies with wavelength. (Hệ số truyền qua phổ của bộ lọc thay đổi theo bước sóng.)
Biến thể và từ gần giống
Transmit (động từ): Truyền qua, phát ra.
- The material can transmit light efficiently. (Vật liệu này có thể truyền ánh sáng một cách hiệu quả.)
Transmissive (tính từ): Có khả năng truyền qua.
- Transmissive materials are used in lenses. (Vật liệu có khả năng truyền qua được sử dụng trong thấu kính.)
Transmittal (danh từ): Sự truyền đạt, sự chuyển giao (thường dùng trong ngữ cảnh tài liệu hoặc thông tin).
Từ đồng nghĩa
- Transmission coefficient: Hệ số truyền dẫn, một thuật ngữ tương tự trong vật lý.
- Permeability: Tính thấm (thường dùng cho chất lỏng hoặc khí, nhưng cũng có thể áp dụng cho bức xạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pass through: Đi qua, xuyên qua.
- Light passes through the glass easily due to its high transmittance. (Ánh sáng đi qua tấm kính dễ dàng nhờ hệ số truyền qua cao.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "transmittance". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong khoa học và kỹ thuật.