transmitted

transmitted

A doctor explains a genetically transmitted condition to a family.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được truyền lại, được di truyền: "transmitted" mô tả một đặc điểm, bệnh tật hoặc tính chất được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, thường qua di truyền học.
    • Được lan truyền, được phát tán: "transmitted" cũng có thể chỉ việc một tín hiệu, thông tin hoặc bệnh tật được truyền từ nơi này sang nơi khác.
  2. Động từ (quá khứ phân từ của "transmit"):

    • Đã được truyền đi: Chỉ hành động đã hoàn tất của việc gửi, chuyển hoặc lan truyền một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The transmitted disease affected many generations of the family. (Căn bệnh được truyền lại đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ trong gia đình.)
    • Genetically transmitted features are often studied in biology. (Các đặc điểm được truyền lại qua di truyền thường được nghiên cứu trong sinh học.)
  • Động từ (quá khứ phân từ):

    • The message was transmitted via radio waves. (Thông điệp đã được truyền đi qua sóngtuyến.)
    • The virus was transmitted from animals to humans. (Virus đã được truyền từ động vật sang người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sexually transmitted": lây truyền qua đường tình dục.

    • Some diseases are sexually transmitted and require careful prevention. (Một số bệnh lây truyền qua đường tình dục cần phòng ngừa cẩn thận.)
  • "genetically transmitted": được truyền qua di truyền.

    • The trait is genetically transmitted from parents to offspring. (Đặc điểm này được truyền qua di truyền từ cha mẹ sang con cái.)
  • "transmitted light": ánh sáng truyền qua.

    • Transmitted light is used in microscopy to study specimens. (Ánh sáng truyền qua được sử dụng trong kính hiển vi để nghiên cứu mẫu vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Transmit (v): truyền, gửi đi.

    • They transmit the signal every hour. (Họ truyền tín hiệu mỗi giờ.)
  • Transmission (n): sự truyền, quá trình truyền.

    • The transmission of data was successful. (Việc truyền dữ liệu đã thành công.)
  • Transmitter (n): máy phát, người truyền.

    • The transmitter sends out radio waves. (Máy phát gửi ra sóngtuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Conveyed: được chuyển tải, được truyền đạt.

    • The information was conveyed through a secure channel. (Thông tin đã được truyền đạt qua một kênh an toàn.)
  • Passed on: được truyền lại.

    • The tradition was passed on from generation to generation. (Truyền thống đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
  • Spread: được lan truyền.

    • The news was spread quickly across the country. (Tin tức đã được lan truyền nhanh chóng khắp đất nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Transmit to: truyền đến.

    • The disease was transmitted to the entire community. (Căn bệnh đã được truyền đến toàn bộ cộng đồng.)
  • Transmit through: truyền qua.

    • The signal is transmitted through fiber optic cables. (Tín hiệu được truyền qua cáp quang.)
Thành ngữ liên quan
  • Transmitted by word of mouth: truyền miệng.

    • The story was transmitted by word of mouth for centuries. (Câu chuyện đã được truyền miệng trong nhiều thế kỷ.)
  • Transmitted in the blood: truyền trong máu (thường dùng để chỉ bệnh di truyền).

    • The condition is transmitted in the blood and cannot be cured. (Tình trạng này được truyền trong máu không thể chữa khỏi.)