transmitted
Định nghĩa
Tính từ:
- Được truyền lại, được di truyền: "transmitted" mô tả một đặc điểm, bệnh tật hoặc tính chất được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, thường là qua di truyền học.
- Được lan truyền, được phát tán: "transmitted" cũng có thể chỉ việc một tín hiệu, thông tin hoặc bệnh tật được truyền từ nơi này sang nơi khác.
Động từ (quá khứ phân từ của "transmit"):
- Đã được truyền đi: Chỉ hành động đã hoàn tất của việc gửi, chuyển hoặc lan truyền một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The transmitted disease affected many generations of the family. (Căn bệnh được truyền lại đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ trong gia đình.)
- Genetically transmitted features are often studied in biology. (Các đặc điểm được truyền lại qua di truyền thường được nghiên cứu trong sinh học.)
Động từ (quá khứ phân từ):
- The message was transmitted via radio waves. (Thông điệp đã được truyền đi qua sóng vô tuyến.)
- The virus was transmitted from animals to humans. (Virus đã được truyền từ động vật sang người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sexually transmitted": lây truyền qua đường tình dục.
- Some diseases are sexually transmitted and require careful prevention. (Một số bệnh lây truyền qua đường tình dục và cần phòng ngừa cẩn thận.)
"genetically transmitted": được truyền qua di truyền.
- The trait is genetically transmitted from parents to offspring. (Đặc điểm này được truyền qua di truyền từ cha mẹ sang con cái.)
"transmitted light": ánh sáng truyền qua.
- Transmitted light is used in microscopy to study specimens. (Ánh sáng truyền qua được sử dụng trong kính hiển vi để nghiên cứu mẫu vật.)
Biến thể và từ gần giống
Transmit (v): truyền, gửi đi.
- They transmit the signal every hour. (Họ truyền tín hiệu mỗi giờ.)
Transmission (n): sự truyền, quá trình truyền.
- The transmission of data was successful. (Việc truyền dữ liệu đã thành công.)
Transmitter (n): máy phát, người truyền.
- The transmitter sends out radio waves. (Máy phát gửi ra sóng vô tuyến.)
Từ đồng nghĩa
Conveyed: được chuyển tải, được truyền đạt.
- The information was conveyed through a secure channel. (Thông tin đã được truyền đạt qua một kênh an toàn.)
Passed on: được truyền lại.
- The tradition was passed on from generation to generation. (Truyền thống đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Spread: được lan truyền.
- The news was spread quickly across the country. (Tin tức đã được lan truyền nhanh chóng khắp đất nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Transmit to: truyền đến.
- The disease was transmitted to the entire community. (Căn bệnh đã được truyền đến toàn bộ cộng đồng.)
Transmit through: truyền qua.
- The signal is transmitted through fiber optic cables. (Tín hiệu được truyền qua cáp quang.)
Thành ngữ liên quan
Transmitted by word of mouth: truyền miệng.
- The story was transmitted by word of mouth for centuries. (Câu chuyện đã được truyền miệng trong nhiều thế kỷ.)
Transmitted in the blood: truyền trong máu (thường dùng để chỉ bệnh di truyền).
- The condition is transmitted in the blood and cannot be cured. (Tình trạng này được truyền trong máu và không thể chữa khỏi.)