transmitting aerial
Danh từ:
- Ăng-ten phát: "transmitting aerial" là một thiết bị điện dùng để phát (gửi) tín hiệu radio hoặc truyền hình. Từ này mô tả một loại ăng-ten chuyên dụng cho việc phát sóng, khác với ăng-ten thu (receiving aerial).
- (Ăng-ten phát đã được lắp đặt trên nóc tòa nhà để phát chương trình radio.)
- (Các kỹ sư đã kiểm tra ăng-ten phát để đảm bảo nó hoạt động tốt.)
"to adjust the transmitting aerial": điều chỉnh ăng-ten phát để tối ưu tín hiệu.
They had to adjust the transmitting aerial to improve signal strength. (Họ phải điều chỉnh ăng-ten phát để cải thiện cường độ tín hiệu.)"transmitting aerial system": hệ thống ăng-ten phát, bao gồm nhiều thành phần.
The transmitting aerial system was upgraded for digital broadcasting. (Hệ thống ăng-ten phát đã được nâng cấp cho việc phát sóng kỹ thuật số.)
Transmit (động từ): truyền, phát (tín hiệu).
The station transmits its programs 24 hours a day. (Đài phát thanh này phát chương trình 24 giờ một ngày.)Aerial (danh từ): ăng-ten (dạng tổng quát).
The old aerial was replaced with a new one. (Ăng-ten cũ đã được thay thế bằng một cái mới.)
- Broadcasting antenna: ăng-ten phát sóng (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật tương tự). (Ăng-ten phát sóng được đặt trên đồi.)
- Transmit out: phát ra (tín hiệu). (Thiết bị phát ra tín hiệu đến các máy thu gần đó.)
- "on the air": đang phát sóng. (Đài phát thanh hiện đang phát sóng chương trình buổi sáng.)