transmontane

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hoặc đến từ phía bên kia của dãy núi: "transmontane" mô tả một vị trí hoặc hướng đi nằmphía đối diện của một dãy núi so với người nói.
    • Vượt qua dãy núi: Cũng có thể chỉ những thứ liên quan đến việc băng qua hoặc nằmphía xa của dãy núi.
dụ sử dụng
  • (Khu vực bên kia dãy núi của tiểu bang nổi tiếng với khí hậu khô hạn.)
  • (Gió từ phía bên kia dãy núi mang không khí lạnh đến.)
  • (Ngôi làng nằm trong một thung lũng bên kia dãy núi, biệt lập với các thành phố ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transmontane region": vùng phía bên kia dãy núi.
    • The transmontane region has its own unique flora and fauna. (Vùng phía bên kia dãy núi hệ động thực vật độc đáo riêng.)
  • "transmontane trade routes": các tuyến đường thương mại xuyên núi.
    • Ancient transmontane trade routes connected the two civilizations. (Các tuyến đường thương mại xuyên núi cổ đại đã kết nối hai nền văn minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tramontane (tính từ, danh từ): một biến thể chính tả của "transmontane", thường dùng trong tiếng Ý hoặc Pháp để chỉ gió từ phía bên kia núi.
    • The tramontane wind is strong in the winter. (Gió tramontane mạnh vào mùa đông.)
  • Montane (tính từ): thuộc về vùng núi (không chỉ phía bên kia).
    • Montane forests are rich in biodiversity. (Rừng núi rất đa dạng sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Ultramontane: ở phía bên kia dãy núi (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo).
  • Transalpine: ở phía bên kia dãy Alps.
  • Transcordilleran: ở phía bên kia dãy Cordillera.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "transmontane".
Thành ngữ liên quan
  • "Beyond the mountains": một cách diễn đạt tương tự, nghĩa vượt qua dãy núi.
    • They traveled beyond the mountains to find new lands. (Họ đã đi vượt qua dãy núi để tìm vùng đất mới.)
transmontane
The transmontane region receives less rainfall than the coastal plains.