transmundane

transmundane

A philosopher contemplates the transmundane nature of the soul.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Siêu nhiên, vượt ra ngoài thế giới vật chất: "Transmundane" mô tả bất cứ điều tồn tại hoặc mở rộng ra ngoài phạm vi của thế giới vật chất, hữu hình con người có thể cảm nhận bằng giác quan. Từ này thường được dùng trong triết học, tâm linh hoặc thần học để chỉ những thực thể hoặc hiểu biết thuộc về cõi siêu hình.
    • Huyền bí, vượt khỏi tầm hiểu biết thông thường: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "transmundane" có thể ám chỉ những điều bí ẩn, khó giải thích bằng lý trí hoặc khoa học thực nghiệm, như những trải nghiệm tâm linh sâu sắc.
dụ sử dụng
  • (Nhà triết học lập luận rằng một cõi siêu nhiên vượt ra ngoài các giác quan vật của chúng ta.)
  • (Bất kỳ hiểu biết siêu nhiên nào chúng ta có thể mang theo, vẫn một điều bí ẩn đối với hầu hết mọi người.)
  • (Những giấc mơ của ấy thường mang cảm giác siêu nhiên, như thể đang ghé thăm một chiều không gian khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transmundane experience": trải nghiệm siêu nhiên.

    • Near-death experiences are often described as transmundane. (Những trải nghiệm cận kề cái chết thường được mô tả siêu nhiên.)
  • "transmundane reality": thực tại siêu hình.

    • Some religions believe in a transmundane reality that shapes our world. (Một số tôn giáo tin vào một thực tại siêu hình định hình thế giới của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Transmundane (adj): không biến thể phổ biến khác trong tiếng Anh.
  • Mundane (adj): trần tục, thuộc về thế giới vật chất (trái nghĩa với "transmundane").
    • He was tired of the mundane routine of daily life. (Anh ấy mệt mỏi với thói quen trần tục của cuộc sống hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Supernatural: siêu nhiên, vượt ngoài quy luật tự nhiên.
  • Transcendental: siêu việt, vượt quá giới hạn của kinh nghiệm thông thường.
  • Metaphysical: siêu hình, thuộc về triết học về bản chất của thực tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "transmundane" do tính chất học thuật của từ này.)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond the veil: vượt qua bức màn (ám chỉ thế giới tâm linh hoặc sau khi chết).
    • Many cultures believe there is knowledge beyond the veil. (Nhiều nền văn hóa tin rằng tri thức vượt qua bức màn.)
  • Out of this world: phi thường, không thuộc về thế giới này (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
    • The sunset was so beautiful it felt out of this world. (Hoàng hôn đẹp đến nỗi cảm giác như không thuộc về thế giới này.)