transnational
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xuyên quốc gia: "transnational" mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc hoạt động ở nhiều quốc gia khác nhau, vượt qua ranh giới quốc gia. Từ này nhấn mạnh tính chất vượt ra ngoài phạm vi một quốc gia duy nhất, thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, chính trị, hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company operates as a transnational corporation with offices in over 30 countries. (Công ty hoạt động như một tập đoàn xuyên quốc gia với văn phòng tại hơn 30 quốc gia.)
- Transnational terrorist networks pose a serious threat to global security. (Các mạng lưới khủng bố xuyên quốc gia gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến an ninh toàn cầu.)
- The transnational nature of climate change requires international cooperation. (Bản chất xuyên quốc gia của biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"transnationalism" (danh từ): chủ nghĩa xuyên quốc gia, một khái niệm hoặc hiện tượng vượt qua biên giới quốc gia.
- Transnationalism has reshaped the way we understand migration and identity. (Chủ nghĩa xuyên quốc gia đã định hình lại cách chúng ta hiểu về di cư và bản sắc.)
"transnational corporation" (danh từ ghép): tập đoàn xuyên quốc gia, một công ty hoạt động ở nhiều quốc gia.
- Many transnational corporations have more economic power than some small countries. (Nhiều tập đoàn xuyên quốc gia có sức mạnh kinh tế lớn hơn một số quốc gia nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Multinational (tính từ): đa quốc gia, thường dùng để chỉ các công ty hoặc tổ chức có chi nhánh ở nhiều nước, gần nghĩa với "transnational" nhưng thường nhấn mạnh vào số lượng quốc gia hơn là tính xuyên suốt.
- A multinational company has branches in several countries. (Một công ty đa quốc gia có chi nhánh ở nhiều quốc gia.)
International (tính từ): quốc tế, chỉ sự liên quan giữa các quốc gia, nhưng không nhất thiết vượt qua ranh giới một cách liền mạch như "transnational".
Từ đồng nghĩa
- Cross-border: xuyên biên giới, nhấn mạnh hành động hoặc ảnh hưởng vượt qua biên giới quốc gia.
- Cross-border trade is essential for the regional economy. (Thương mại xuyên biên giới là thiết yếu cho nền kinh tế khu vực.)
- Supranational: siêu quốc gia, chỉ các thực thể hoặc quyền lực vượt trên các quốc gia riêng lẻ, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "transnational", nhưng có thể kết hợp với "operate" hoạt động như một cụm động từ gián tiếp.
- The organization operates transnationally to address global issues. (Tổ chức hoạt động xuyên quốc gia để giải quyết các vấn đề toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "transnational", nhưng cụm từ "think globally, act locally" (nghĩ toàn cầu, hành động địa phương) có liên quan đến khái niệm xuyên quốc gia.