transorbital lobotomy

Định nghĩa

Danh từ: Phẫu thuật cắt thùy trán qua ổ mắt (transorbital lobotomy) một phương pháp phẫu thuật thần kinh trong đó một dụng cụ sắc (dao mổ) được đưa vào qua hốc mắt (phía trên nhãn cầu) di chuyển để cắt đứt các sợi thần kinh trong thùy trán của não. Đây một kỹ thuật gây tranh cãi, thường được sử dụng trong quá khứ để điều trị các rối loạn tâm thần nặng.

dụ sử dụng
  • (Phẫu thuật cắt thùy trán qua ổ mắt một thủ thuật gây tranh cãi vào giữa thế kỷ 20.)
  • (Nhiều bệnh nhân bị các tác dụng phụ nghiêm trọng sau khi trải qua phẫu thuật cắt thùy trán qua ổ mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a transorbital lobotomy": thực hiện phẫu thuật cắt thùy trán qua ổ mắt.

    • The surgeon performed a transorbital lobotomy on the patient without proper consent. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phẫu thuật cắt thùy trán qua ổ mắt cho bệnh nhân không sự đồng ý thích đáng.)
  • "transorbital lobotomy as a psychiatric treatment": phẫu thuật cắt thùy trán qua ổ mắt như một phương pháp điều trị tâm thần.

    • Transorbital lobotomy was once considered a breakthrough in psychiatric treatment but is now largely abandoned. (Phẫu thuật cắt thùy trán qua ổ mắt từng được coi một bước đột phá trong điều trị tâm thần nhưng hiện nay phần lớn đã bị bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobotomy (n): phẫu thuật cắt thùy não (thuật ngữ chung).

    • Lobotomy was a common procedure in the 1940s and 1950s. (Phẫu thuật cắt thùy não một thủ thuật phổ biến trong những năm 1940 1950.)
  • Prefrontal lobotomy (n): phẫu thuật cắt thùy trán (một loại lobotomy cụ thể).

    • Prefrontal lobotomy involves cutting the connections to the prefrontal cortex. (Phẫu thuật cắt thùy trán bao gồm việc cắt đứt các kết nối với vỏ não trước trán.)
Từ đồng nghĩa
  • Ice pick lobotomy: phẫu thuật cắt thùy bằng que đá (một tên gọi không chính thức, do dụng cụ giống que đá được sử dụng).
    • The ice pick lobotomy was a crude version of the transorbital lobotomy. (Phẫu thuật cắt thùy bằng que đá một phiên bản thô sơ của phẫu thuật cắt thùy trán qua ổ mắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb cụ thể cho thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "transorbital lobotomy".)