transparaître
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hiện xuyên qua, ló qua: Chỉ sự vật, hiện tượng (như ánh sáng) có thể nhìn thấy một cách mờ ảnh, không rõ ràng khi đi xuyên qua một vật cản mỏng hoặc trong suốt một phần.
- Lộ ra, thể hiện ra: Chỉ một cảm xúc, ý định, đặc điểm bên trong nào đó được biểu lộ ra ngoài một cách gián tiếp, không hoàn toàn rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La joie transparaît dans ses yeux. (Niềm vui lộ rõ trong đôi mắt của cô ấy.)
- Son inquiétude transparaissait dans sa voix. (Sự lo lắng của anh ấy thể hiện ra trong giọng nói.)
- La lumière de la lampe transparaît sous la porte. (Ánh sáng từ ngọn đèn ló ra dưới khe cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser transparaître": (cụm động từ) để lộ ra, cho thấy.
- Il a laissé transparaître son mécontentement. (Anh ta đã để lộ sự bất mãn của mình.)
- "Faire transparaître": (cụm động từ) làm cho lộ ra, thể hiện ra.
- Son sourire fait transparaître une grande gentillesse. (Nụ cười của cô ấy thể hiện một sự tử tế lớn lao.)
Biến thể và từ gần giống
- Transparent, transparante (tính từ): trong suốt, rõ ràng, minh bạch.
- Une vitre transparente. (Một tấm kính trong suốt.)
- Transparence (danh từ): tính trong suốt, sự minh bạch.
- La transparence de l'eau. (Độ trong suốt của nước.)
- Exiger la transparence dans la gestion. (Yêu cầu tính minh bạch trong quản lý.)
Từ đồng nghĩa
- Apparaître: xuất hiện, hiện ra.
- Se manifester: biểu lộ, thể hiện ra.
- Percer: xuyên qua, lộ ra (ý nghĩa thể hiện).
- Se révéler: lộ ra, bộc lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác ngoài các cụm đã nêu ở mục "Cách sử dụng nâng cao".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transparaître" một cách cố định.
nội động từ
- hiện xuyên qua, ló qua
- La lune transparaît derrière la brumemặt trăng hiện xuyên qua màn sương mù
- Le jour transparaît à travers les rideauxánh ban ngày ló qua màn cửa
- lộ ra
- Laisser transparaître ses intentionsđể lộ ý đồ ra