transparent quartz

transparent quartz

A technician examines a transparent quartz crystal under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thạch anh trong suốt: "transparent quartz" một loại thạch anh độ trong suốt cao, không màu hoặc màu nhạt, được sử dụng trong sản xuất thiết bị điện tử quang học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Transparent quartz is often used to make lenses for microscopes. (Thạch anh trong suốt thường được dùng để chế tạo thấu kính cho kính hiển vi.)
    • The watch's crystal is made of transparent quartz, making it highly durable. (Mặt kính của đồng hồ được làm từ thạch anh trong suốt, khiến rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transparent quartz" trong ngành công nghiệp: được dùng để chỉ loại thạch anh tinh khiết, không tạp chất, dùng trong các ứng dụng công nghệ cao.

    • The semiconductor industry relies on transparent quartz for its optical clarity. (Ngành công nghiệp bán dẫn phụ thuộc vào thạch anh trong suốt độ trong suốt quang học của .)
  • "Transparent quartz" trong đá quý: đôi khi được gọi là "pha lê đá" (rock crystal), một dạng thạch anh tự nhiên trong suốt.

    • Collectors value transparent quartz for its natural beauty and rarity. (Các nhà sưu tập đánh giá cao thạch anh trong suốt vẻ đẹp tự nhiên sự hiếm có của .)
Biến thể từ gần giống
  • Thạch anh (quartz) (n): khoáng vật phổ biến, nhiều biến thể màu sắc.

    • Quartz is one of the most abundant minerals on Earth. (Thạch anh một trong những khoáng vật phong phú nhất trên Trái Đất.)
  • Pha lê đá (rock crystal) (n): dạng thạch anh trong suốt hoàn toàn, không màu.

    • Rock crystal is a type of transparent quartz. (Pha lê đá một loại thạch anh trong suốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pha lê tự nhiên (natural crystal): thạch anh trong suốt tự nhiên.
    • Natural crystal is often used in jewelry. (Pha lê tự nhiên thường được dùng trong trang sức.)
  • Thạch anh tinh khiết (pure quartz): thạch anh không tạp chất, độ trong suốt cao.
    • Pure quartz is essential for making optical fibers. (Thạch anh tinh khiết rất cần thiết để chế tạo sợi quang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "transparent quartz".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "transparent quartz".