transparent substance

transparent substance

A scientist holds a transparent substance up to the light.

Định nghĩa

Danh từ: "transparent substance" một chất liệu hoặc vật liệu đặc tính cho phép ánh sáng đi qua một cách khuếch tán, tức là trong mờ hoặc bán trong suốt, không hoàn toàn trong suốt như kính nhưng vẫn có thể nhìn xuyên qua một phần.

dụ sử dụng
  • (Kính mờ một dụ phổ biến về một chất liệu trong mờ.)
  • (Một số loại nhựa được coi chất liệu trong mờ chúng cho phép ánh sáng đi qua một cách khuếch tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transparent substance" trong khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với "transparent material" (vật liệu trong suốt) hoặc "opaque material" (vật liệu mờ đục). Trong quang học, mô tả các vật liệu độ truyền sáng trung bình.
    • In optics, a transparent substance like wax paper scatters light while still allowing some transmission. (Trong quang học, một chất liệu trong mờ như giấy sáp làm tán xạ ánh sáng trong khi vẫn cho phép một phần ánh sáng truyền qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Substance (danh từ): chất, chất liệu.
    • This substance is highly durable. (Chất liệu này rất bền.)
  • Transparent (tính từ): trong suốt (khác với "transparent substance" ở mức độ trong suốt).
    • Clear glass is transparent, not a transparent substance. (Kính trong suốt trong suốt, không phải chất liệu trong mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Translucent material: vật liệu trong mờ (đồng nghĩa chính xác nhất).
  • Semi-transparent material: vật liệu bán trong suốt.
  • Diffusive material: vật liệu khuếch tán ánh sáng.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến chứa cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "transparent substance".