transpierce

/træns'piəs/
Học thuật
Thân thiện
transpierce

The knight's lance transpierces the dragon's thick scales.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đâm xuyên qua, chọc thủng: Hành động dùng một vật nhọn, cứng (như mũi nhọn, ngọn giáo) đâm hoặc xuyên qua một vật thể khác, tạo ra một lỗ thủng hoàn toàn.
    • Xuyên thấu, thấu qua: (Nghĩa ẩn dụ hoặc văn chương) Chỉ cảm giác hoặc sự việc mạnh mẽ đến mức như xuyên qua tâm trí, trái tim hoặc không gian.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The knight's lance transpierced the dragon's scales. (Ngọn giáo của hiệp sĩ đã đâm xuyên qua lớp vảy của con rồng.)
    • A single arrow transpierced the shield and the armor behind it. (Một mũi tên duy nhất đã xuyên thủng tấm khiên cả bộ giáp phía sau.)
    • A cry of anguish transpierced the silent night. (Một tiếng kêu đau đớn xuyên thấu màn đêm tĩnh lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be transpierced by": bị xuyên qua bởi (một vật, một cảm giác).
    • His heart was transpierced by both grief and guilt. (Trái tim anh ấy như bị xuyên thấu bởi cả nỗi đau buồn lẫn cảm giác tội lỗi.)
  • "to transpierce through": xuyên qua, đâm thủng qua.
    • The searchlight transpierced through the thick fog. (Ánh đèn pha xuyên thấu qua lớp sương mù dày đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pierce (v): đâm, chọc, xuyên (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn, ít mang sắc thái xuyên thấu hoàn toàn hoặc văn chương như "transpierce").
  • Impale (v): xiên qua, đâm xuyên (thường ngụ ý vật bị đâm vẫn còn dính trên vật nhọn).
  • Penetrate (v): thâm nhập, xâm nhập, xuyên qua (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả vật trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
  • Perforate: đục thủng, khoan lỗ.
  • Puncture: chọc thủng (thường tạo lỗ nhỏ).
  • Transfix: đâm xuyên, đóng chặt (có thể bao hàm nghĩa làm choáng váng, bất động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "transpierce".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transpierce".

transpierce

The knight's lance transpierces the dragon's thick scales.

ngoại động từ
  1. đâm qua, chọc qua, giùi qua, đục qua