transpiring

transpiring

The leaves are transpiring water vapor into the air.

Định nghĩa

Tính từ: - Đang thoát hơi nước qua: "transpiring" mô tả quá trình hơi nước hoặc khí đang đi qua một bề mặt, đặc biệt qua cây hoặc da người. - Đang xảy ra, diễn ra: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "transpiring" có thể chỉ một sự kiện hoặc quá trình đang diễn ra.

dụ sử dụng
  • Đang thoát hơi nước:
    • The transpiring gas from the leaves helps cool the plant. (Khí đang thoát hơi từ giúp làm mát cây.)
  • Đang xảy ra:
    • No one knew what was transpiring behind closed doors. (Không ai biết điều đang diễn ra sau những cánh cửa đóng kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transpiring through": đang thoát qua một bề mặt hoặc chất liệu.
    • Water is transpiring through the porous membrane. (Nước đang thoát hơi qua màng xốp.)
  • "transpiring event": sự kiện đang diễn ra.
    • The transpiring event was captured on camera. (Sự kiện đang diễn ra đã được ghi lại bằng máy quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Transpire (động từ): thoát hơi nước; xảy ra.
    • Plants transpire water through their leaves. (Cây thoát hơi nước qua .)
  • Transpiration (danh từ): sự thoát hơi nước.
    • Transpiration is vital for plant hydration. (Sự thoát hơi nước rất quan trọng cho việc cung cấp nước cho cây.)
  • Transpiratory (tính từ): liên quan đến sự thoát hơi.
    • The transpiratory process regulates temperature. (Quá trình thoát hơi điều chỉnh nhiệt độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Evaporating: đang bay hơi (tương tự nhưng không nhất thiết qua bề mặt sống).
    • The water is evaporating from the puddle. (Nước đang bay hơi từ vũng.)
  • Occurring: đang xảy ra.
    • The event is occurring now. (Sự kiện đang xảy ra bây giờ.)
  • Happening: đang diễn ra.
    • What is happening here? (Chuyện đang diễn ra ở đây?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Transpire out: thoát hơi ra ngoài.
    • The gas transpired out of the container. (Khí đã thoát hơi ra khỏi bình chứa.)
  • Transpire away: dần dần biến mất qua sự thoát hơi.
    • The moisture transpired away under the sun. (Độ ẩm đã dần thoát hơi dưới ánh nắng mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
  • As it transpired: hóa ra, như sự việc diễn ra.
    • As it transpired, the meeting was canceled. (Hóa ra, cuộc họp đã bị hủy.)