transplacental
Định nghĩa
Tính từ: Xảy ra qua hoặc thông qua nhau thai.
Ví dụ sử dụng
- (Sự di chuyển qua nhau thai của các chất dinh dưỡng là thiết yếu cho sự phát triển của thai nhi.)
- (Một số loại virus có thể gây nhiễm trùng qua nhau thai, ảnh hưởng đến thai nhi chưa chào đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"transplacental transfer": sự chuyển giao qua nhau thai.
- Doctors monitor transplacental transfer of antibodies to ensure the baby's immunity. (Các bác sĩ theo dõi sự chuyển giao kháng thể qua nhau thai để đảm bảo miễn dịch cho em bé.)
"transplacental route": đường qua nhau thai.
- The drug can be administered via the transplacental route to treat fetal conditions. (Thuốc có thể được dùng qua đường nhau thai để điều trị các tình trạng của thai nhi.)
Biến thể và từ gần giống
Placental (tính từ): thuộc về nhau thai.
- The placental barrier protects the fetus from many toxins. (Hàng rào nhau thai bảo vệ thai nhi khỏi nhiều chất độc.)
Transplacentially (trạng từ): theo cách qua nhau thai.
- Nutrients are absorbed transplacentially. (Các chất dinh dưỡng được hấp thụ qua nhau thai.)
Từ đồng nghĩa
- Placental transfer: sự chuyển giao nhau thai (dùng khi nhấn mạnh quá trình).
- Through the placenta: qua nhau thai (mô tả thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "transplacental".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "transplacental".