transplanting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động cấy ghép, di chuyển: "transplanting" chỉ hành động lấy một thứ gì đó từ một vị trí và đưa nó đến một vị trí khác, thường dùng trong nông nghiệp (cây cối) hoặc y học (cơ quan, mô).
- Sự cấy (cây): Trong làm vườn, "transplanting" là việc đào cây con lên và trồng lại ở nơi khác.
- Sự ghép (mô, cơ quan): Trong y học, "transplanting" là quá trình chuyển một cơ quan hoặc mô từ cơ thể này sang cơ thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The transplanting of the rose bushes was done in the spring. (Việc cấy các bụi hoa hồng được thực hiện vào mùa xuân.)
- Too frequent transplanting is not good for families. (Việc di chuyển quá thường xuyên không tốt cho các gia đình.)
- She returned to Alabama because she could not bear transplantation. (Cô ấy trở về Alabama vì không chịu nổi sự cấy ghép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"transplanting" trong nông nghiệp: Chỉ hành động chuyển cây con từ vườn ươm ra ruộng hoặc chậu lớn hơn.
- The transplanting of seedlings requires careful handling of the roots. (Việc cấy cây con đòi hỏi phải xử lý rễ cẩn thận.)
"transplanting" trong y học: Chỉ quá trình phẫu thuật ghép tạng.
- The transplanting of a kidney saved the patient's life. (Việc ghép thận đã cứu sống bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Transplant (động từ): cấy, ghép.
- Doctors will transplant a new heart into the patient. (Các bác sĩ sẽ ghép một trái tim mới vào bệnh nhân.)
Transplant (danh từ): cây cấy, cơ quan ghép.
- The transplant did not flower until the second year. (Cây cấy không ra hoa cho đến năm thứ hai.)
Transplantation (danh từ): sự cấy ghép (dạng danh từ trừu tượng hơn).
- She could not bear transplantation. (Cô ấy không chịu nổi sự cấy ghép.)
Từ đồng nghĩa
- Replanting: trồng lại (cây).
- Grafting: ghép (cây hoặc mô).
- Relocation: di dời (thường dùng cho người hoặc vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Transplant into: cấy vào, ghép vào.
- The seedlings were transplanted into larger pots. (Các cây con được cấy vào chậu lớn hơn.)
Transplant from... to...: chuyển từ... sang...
- The family was transplanted from the city to the countryside. (Gia đình được chuyển từ thành phố về nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
- Transplant one's roots: thay đổi nơi ở hoặc môi trường sống.
- After years abroad, he found it hard to transplant his roots back home. (Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy thấy khó khăn khi quay về quê hương.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "transplanting"