transpolar
Định nghĩa
Tính từ:
- Xuyên qua hoặc băng qua một trong hai cực (Bắc Cực hoặc Nam Cực): "transpolar" mô tả một tuyến đường, hành trình hoặc hiện tượng kéo dài hoặc vượt qua khu vực địa lý ở một trong hai cực của Trái Đất.
- Ví dụ: Các tuyến bay transpolar thường rút ngắn thời gian di chuyển giữa châu Á và Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Hãng hàng không cung cấp các chuyến bay xuyên cực từ New York đến Tokyo.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các dòng hải lưu xuyên cực ảnh hưởng đến các mô hình khí hậu toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transpolar route" (tuyến đường xuyên cực): Một lộ trình bay hoặc hàng hải đi qua vùng cực.
- The transpolar route is preferred for its fuel efficiency. (Tuyến đường xuyên cực được ưa chuộng vì hiệu quả nhiên liệu.)
- "Transpolar expedition" (cuộc thám hiểm xuyên cực): Một chuyến đi khoa học hoặc khám phá băng qua vùng cực.
- The transpolar expedition faced extreme weather conditions. (Cuộc thám hiểm xuyên cực đã đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Polar (tính từ): thuộc về cực.
- Polar bears live in the Arctic region. (Gấu Bắc Cực sống ở khu vực Bắc Cực.)
- Circumpolar (tính từ): xung quanh cực.
- The circumpolar current flows around Antarctica. (Dòng hải lưu quanh cực chảy xung quanh Nam Cực.)
Từ đồng nghĩa
- Cross-polar (tính từ): băng qua cực (hiếm dùng, thường thay thế bằng "transpolar").
- Polar-crossing (tính từ): vượt qua cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến với "transpolar" vì đây là tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với "transpolar". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh địa lý, hàng không, hoặc khí tượng học.)