transponder

Định nghĩa

Danh từ: - Thiết bị thu phát tín hiệu tự động: "transponder" một thiết bị điện tử được thiết kế để nhận một tín hiệu cụ thể tự động phát lại một tín hiệu phản hồi tương ứng. thường được sử dụng trong hàng không, vệ tinh, hệ thống giao thông để nhận dạng hoặc truyền thông tin.

dụ sử dụng
  • (Thiết bị thu phát tín hiệu của máy bay gửi một tín hiệu đến kiểm soát không lưu.)
  • (Mỗi vệ tinh một thiết bị thu phát tín hiệu để chuyển tiếp dữ liệu trở về Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to activate a transponder": kích hoạt thiết bị thu phát tín hiệu.
    • The pilot activated the transponder before takeoff. (Phi công đã kích hoạt thiết bị thu phát tín hiệu trước khi cất cánh.)
  • "transponder code": số được gán cho thiết bị để nhận dạng.
    • The air traffic controller assigned a specific transponder code to the plane. (Kiểm soát viên không lưu đã gán một thiết bị thu phát tín hiệu cụ thể cho máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Transpond (động từ): phát tín hiệu phản hồi tự động (ít dùng).
    • The device is designed to transpond incoming signals. (Thiết bị được thiết kế để phát tín hiệu phản hồi tự động cho các tín hiệu đến.)
  • Transponderless (tính từ): không thiết bị thu phát tín hiệu.
    • Older aircraft may be transponderless. (Máy bay hơn có thể không thiết bị thu phát tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Responder: thiết bị phản hồi tín hiệu (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Beacon: đèn hiệu hoặc thiết bị phát tín hiệu (dùng trong hàng hải hoặc hàng không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "transponder".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "transponder".

transponder
An airplane's transponder sends its identification to air traffic control.