transportation company
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công ty vận tải: "transportation company" chỉ một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách từ nơi này đến nơi khác. Các công ty này có thể sử dụng nhiều phương tiện khác nhau như xe tải, tàu hỏa, máy bay, hoặc tàu thủy.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty vận tải đã giao đồ đạc đến căn hộ mới của tôi.)
- (Chúng tôi đã thuê một công ty vận tải để di chuyển thiết bị văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work for a transportation company": làm việc cho một công ty vận tải.
- He has been working for a transportation company for five years. (Anh ấy đã làm việc cho một công ty vận tải được năm năm.)
"to start a transportation company": thành lập một công ty vận tải.
- She started her own transportation company after saving enough money. (Cô ấy đã thành lập công ty vận tải của riêng mình sau khi tiết kiệm đủ tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Transportation (n): sự vận tải, giao thông.
- Public transportation is very convenient in big cities. (Giao thông công cộng rất tiện lợi ở các thành phố lớn.)
Transport (n/v): vận chuyển; phương tiện vận chuyển.
- The transport of goods by sea is slow but cheap. (Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển chậm nhưng rẻ.)
Từ đồng nghĩa
Shipping company: công ty vận chuyển (thường dùng cho đường biển hoặc đường bộ).
- The shipping company handles all our exports. (Công ty vận chuyển xử lý tất cả hàng xuất khẩu của chúng tôi.)
Logistics company: công ty hậu cần (bao gồm vận tải và quản lý chuỗi cung ứng).
- A logistics company coordinates the movement of goods. (Một công ty hậu cần điều phối việc di chuyển hàng hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Transport out: vận chuyển ra ngoài.
- The goods were transported out of the warehouse. (Hàng hóa đã được vận chuyển ra khỏi kho.)
Transport in: vận chuyển vào trong.
- Fresh produce is transported in from rural areas. (Nông sản tươi được vận chuyển vào từ các vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "transportation company", nhưng có thể liên quan đến:
- "On the move": đang di chuyển, đang vận chuyển.
- The transportation company keeps the goods on the move. (Công ty vận tải luôn giữ hàng hóa trong quá trình di chuyển.)