transposability
Danh từ: Tính có thể chuyển đổi vị trí, tính hoán đổi được — "transposability" chỉ khả năng thay đổi thứ tự, trình tự của các yếu tố trong một cấu trúc mà không làm thay đổi bản chất hoặc chức năng của chúng.
- (Tính có thể chuyển đổi vị trí của các chữ cái trong một phép đảo chữ cho phép chơi chữ sáng tạo.)
- (Trong toán học, tính có thể hoán đổi vị trí của các số hạng trong một phương trình là một tính chất cơ bản.)
"transposability of roles": khả năng hoán đổi vai trò giữa các cá nhân hoặc yếu tố.
- The transposability of roles in a team ensures flexibility. (Tính có thể hoán đổi vai trò trong một nhóm đảm bảo sự linh hoạt.)
"transposability in linguistics": khả năng thay đổi vị trí của các thành phần câu mà không làm thay đổi nghĩa.
- The transposability of adjectives in Vietnamese is limited compared to English. (Tính có thể chuyển đổi vị trí của tính từ trong tiếng Việt bị hạn chế hơn so với tiếng Anh.)
- Transposable (tính từ): có thể chuyển đổi vị trí, có thể hoán đổi.
- These elements are transposable without affecting the result. (Các yếu tố này có thể hoán đổi mà không ảnh hưởng đến kết quả.)
- Transpose (động từ): chuyển đổi vị trí, hoán đổi.
- You can transpose the rows and columns in a spreadsheet. (Bạn có thể hoán đổi các hàng và cột trong một bảng tính.)
- Transposition (danh từ): sự chuyển đổi vị trí, sự hoán đổi.
- The transposition of the two letters created a new word. (Sự chuyển đổi vị trí của hai chữ cái đã tạo ra một từ mới.)
- Interchangeability: tính có thể thay thế lẫn nhau.
- Permutability: tính có thể hoán vị (thường dùng trong toán học).
- Switchability: tính có thể chuyển đổi (thường dùng trong kỹ thuật).
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ "transposability"; từ này thường đi với các động từ như "have", "demonstrate", "possess".) - "have transposability": có tính hoán đổi được. - The system has transposability of components. (Hệ thống có tính hoán đổi được của các thành phần.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "transposability". Tuy nhiên, khái niệm này thường được diễn đạt qua các cụm từ như:) - "change places": thay đổi vị trí. - The two players can change places without causing confusion. (Hai người chơi có thể thay đổi vị trí mà không gây nhầm lẫn.)