transposon

Định nghĩa

Danh từ: Transposon một đoạn DNA khả năng di chuyển tự gắn vào nhiều vị trí khác nhau trên nhiễm sắc thể, đặc biệt vi khuẩn. Đây một yếu tố di truyền có thể tự sao chép chèn vào các vị trí mới trong bộ gen, đôi khi gây ra đột biến hoặc thay đổi cấu trúc di truyền.

dụ sử dụng
  • (Transposon có thể nhảy từ vị trí này sang vị trí khác trong bộ gen.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu transposon để hiểu về sự tiến hóa di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transposon tagging": Kỹ thuật sử dụng transposon để đánh dấu xác định gen.

    • Transposon tagging helps identify genes responsible for specific traits. (Đánh dấu bằng transposon giúp xác định các gen chịu trách nhiệm cho các đặc điểm cụ thể.)
  • "Transposon mutagenesis": Phương pháp gây đột biến bằng cách chèn transposon vào gen.

    • Transposon mutagenesis is used to create mutant strains for research. (Gây đột biến bằng transposon được dùng để tạo ra các chủng đột biến phục vụ nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Transposable element (danh từ): Yếu tố di động, thuật ngữ rộng hơn bao gồm transposon.

    • Transposable elements are found in many organisms. (Các yếu tố di động được tìm thấynhiều sinh vật.)
  • Jumping gene (danh từ, thông tục): Gen nhảy, tên gọi khác của transposon.

    • Jumping genes can cause mutations when they move. (Gen nhảy có thể gây đột biến khi chúng di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Mobile genetic element: Yếu tố di truyền di động.
  • Insertion sequence: Trình tự chèn (loại transposon đơn giảnvi khuẩn).
Các cụm từ liên quan
  • Transposon insertion: Sự chèn transposon.

    • Transposon insertion can disrupt gene function. (Sự chèn transposon có thể phá vỡ chức năng gen.)
  • Transposon excision: Sự cắt bỏ transposon.

    • Transposon excision leaves behind a footprint in the DNA. (Sự cắt bỏ transposon để lại dấu vết trong DNA.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.)

transposon
A scientist studies a transposon in a genetic diagram.