transsexual
Định nghĩa
Tính từ:
- Có mong muốn mãnh liệt hoặc hoàn toàn đồng nhất với giới tính đối lập: "transsexual" mô tả trạng thái một người cảm thấy bản dạng giới của họ hoàn toàn khác biệt với giới tính sinh học khi sinh ra, và họ khao khát được sống như người thuộc giới tính đối lập.
Danh từ:
- Người có bản dạng giới hoàn toàn với giới tính đối lập: "transsexual" dùng để chỉ một người có bản dạng giới không phù hợp với giới tính sinh học của họ, thường dẫn đến mong muốn chuyển đổi giới tính.
- Người đã trải qua phẫu thuật chuyển đổi giới tính: "transsexual" cũng có thể chỉ những người đã thực hiện các thủ tục y tế để thay đổi cơ thể phù hợp với bản dạng giới của họ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is a transsexual woman who has lived as a female for many years. (Cô ấy là một phụ nữ chuyển giới đã sống như phụ nữ trong nhiều năm.)
Danh từ:
- Many transsexuals undergo hormone therapy as part of their transition. (Nhiều người chuyển giới trải qua liệu pháp hormone như một phần của quá trình chuyển đổi.)
- He is a transsexual who had sex reassignment surgery last year. (Anh ấy là một người chuyển giới đã phẫu thuật chuyển đổi giới tính vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Transsexual identity": bản dạng chuyển giới.
- Transsexual identity is often misunderstood by society. (Bản dạng chuyển giới thường bị xã hội hiểu lầm.)
"Transsexual transition": quá trình chuyển đổi giới tính.
- The transsexual transition can involve medical, social, and legal steps. (Quá trình chuyển đổi giới tính có thể bao gồm các bước y tế, xã hội và pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
Transgender (tính từ/danh từ): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả người chuyển giới và những người có bản dạng giới không phù hợp với giới tính sinh học nhưng không nhất thiết phải phẫu thuật.
- The term "transgender" is more inclusive than "transsexual". (Thuật ngữ "transgender" bao hàm nhiều hơn "transsexual".)
Transsexuality (danh từ): tình trạng chuyển giới.
- Transsexuality is recognized as a medical condition in some diagnostic manuals. (Tình trạng chuyển giới được công nhận là một tình trạng y tế trong một số sổ tay chẩn đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Gender dysphoric: người mắc chứng khó chịu giới (thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng).
- Post-operative transsexual: người chuyển giới đã phẫu thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Transition to: chuyển đổi sang (một giới tính khác).
- She transitioned to female after years of therapy. (Cô ấy chuyển đổi thành nữ sau nhiều năm trị liệu.)
Live as: sống như (một giới tính khác).
- He now lives as a man after his transition. (Anh ấy hiện sống như một người đàn ông sau quá trình chuyển đổi.)
Thành ngữ liên quan
In the wrong body: ở trong cơ thể sai giới tính.
- Many transsexuals feel they are in the wrong body. (Nhiều người chuyển giới cảm thấy họ ở trong cơ thể sai giới tính.)
Born in the wrong body: sinh ra trong cơ thể sai giới tính.
- She always believed she was born in the wrong body. (Cô ấy luôn tin rằng mình sinh ra trong cơ thể sai giới tính.)