transsexualism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng chuyển đổi giới tính: "transsexualism" là một tình trạng trong đó một cá nhân xác định danh tính và vĩnh viễn hành động như một giới tính ngược lại với giới tính sinh học của họ. Đây là một khái niệm y học và xã hội học, thường liên quan đến sự không phù hợp giữa giới tính sinh học và bản dạng giới.
Ví dụ sử dụng
- is a complex condition that often requires medical and psychological support. (Tình trạng chuyển đổi giới tính là một tình trạng phức tạp thường đòi hỏi sự hỗ trợ y tế và tâm lý.)
- (Nhiều người có tình trạng chuyển đổi giới tính trải qua liệu pháp hormone và phẫu thuật để điều chỉnh cơ thể phù hợp với bản dạng giới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with transsexualism": được chẩn đoán mắc tình trạng chuyển đổi giới tính.
- The patient was diagnosed with transsexualism after a thorough evaluation. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tình trạng chuyển đổi giới tính sau một quá trình đánh giá kỹ lưỡng.)
"the debate surrounding transsexualism": cuộc tranh luận xung quanh tình trạng chuyển đổi giới tính.
- The debate surrounding transsexualism involves medical, legal, and social perspectives. (Cuộc tranh luận xung quanh tình trạng chuyển đổi giới tính bao gồm các quan điểm y tế, pháp lý và xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Transsexual (danh từ/ tính từ): người chuyển giới hoặc liên quan đến chuyển đổi giới tính.
- She is a transsexual woman who has lived as a female for over a decade. (Cô ấy là một phụ nữ chuyển giới đã sống như một người nữ trong hơn một thập kỷ.)
Transgenderism (danh từ): chủ nghĩa chuyển giới, khái niệm rộng hơn bao gồm nhiều bản dạng giới khác nhau.
- Transgenderism encompasses a diverse range of gender identities beyond transsexualism. (Chủ nghĩa chuyển giới bao gồm nhiều bản dạng giới đa dạng ngoài tình trạng chuyển đổi giới tính.)
Từ đồng nghĩa
- Gender dysphoria: chứng khó chịu giới tính, một thuật ngữ y học mô tả sự đau khổ do sự không phù hợp giữa giới tính sinh học và bản dạng giới.
- Gender dysphoria is often associated with transsexualism. (Chứng khó chịu giới tính thường liên quan đến tình trạng chuyển đổi giới tính.)
Các cụm từ liên quan
Sex reassignment surgery: phẫu thuật chuyển đổi giới tính.
- Many individuals with transsexualism choose to undergo sex reassignment surgery. (Nhiều cá nhân có tình trạng chuyển đổi giới tính chọn trải qua phẫu thuật chuyển đổi giới tính.)
Hormone replacement therapy: liệu pháp thay thế hormone.
- Hormone replacement therapy is a common treatment for transsexualism. (Liệu pháp thay thế hormone là một phương pháp điều trị phổ biến cho tình trạng chuyển đổi giới tính.)
Thành ngữ liên quan
- "to live one's truth": sống đúng với bản thân mình, thường được dùng trong bối cảnh người chuyển giới.
- After years of struggle, she finally decided to live her truth through embracing transsexualism. (Sau nhiều năm đấu tranh, cô ấy cuối cùng đã quyết định sống đúng với bản thân mình bằng cách chấp nhận tình trạng chuyển đổi giới tính.)