transvaal kafferboom

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bán thường xanh nhỏ nguồn gốc từ Nam Phi: "transvaal kafferboom" tên gọi của một loài cây thân gỗ nhỏ, thuộc họ đậu, tán bán thường xanh. Cây này nổi bật với những chùm hoa đỏ tươi dày đặc hạt màu đỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The transvaal kafferboom is known for its dense clusters of scarlet flowers. (Cây transvaal kafferboom được biết đến với những chùm hoa đỏ tươi dày đặc.)
    • In South Africa, the transvaal kafferboom is a popular ornamental tree. (Ở Nam Phi, cây transvaal kafferboom một loại cây cảnh phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transvaal kafferboom" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học, sinh thái học hoặc làm cảnh quan.
    • The transvaal kafferboom produces seeds that are attractive to birds. (Cây transvaal kafferboom tạo ra hạt thu hút các loài chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Erythrina caffra: tên khoa học của loài cây này, thường được gọi là "cây san hô châu Phi" (African coral tree).
  • Kafferboom: tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Erythrina ở Nam Phi.
Từ đồng nghĩa
  • African coral tree: cây san hô châu Phi (tên thông dụng khác).
  • Erythrina caffra: tên khoa học đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "transvaal kafferboom" một danh từ riêng chỉ một loài thực vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "transvaal kafferboom" một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
transvaal kafferboom
A small Transvaal kafferboom blooms with bright red flowers in a sunny garden.