transverse flute

Định nghĩa

Danh từ: transverse flute (sáo ngang) một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ, âm vực cao. bao gồm một ống mảnh, một đầu bịt kín, với các lỗ bấm ngón tay ở một bên một lỗ thổi gần đầu bịt kín, nơi luồng hơi được thổi ngang qua để tạo ra âm thanh.

dụ sử dụng
  • (Dàn nhạc một đoạn độc tấu tuyệt đẹp được chơi trên cây sáo ngang.)
  • ( ấy đã học chơi sáo ngang trong lớp nhạc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong âm nhạc Baroque, sáo ngang thường được làm bằng gỗ, khác với các phiên bản kim loại hiện đại.)
  • (Sáo ngang được cầm theo chiều ngang, phân biệt với recorder, loại nhạc cụ được cầm theo chiều dọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sáo ngang: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho .
  • Flute (danh từ): sáo (nói chung), đôi khi chỉ sáo ngang trong ngữ cảnh nhạc cụ phương Tây.
  • Flutist (danh từ): người chơi sáo (bao gồm sáo ngang).
Từ đồng nghĩa
  • Sáo Tây: tên gọi khác để chỉ sáo ngang trong âm nhạc phương Tây.
  • Sáo thổi ngang: mô tả cách thổi của nhạc cụ này.
Các cụm từ liên quan
  • Play the transverse flute: chơi sáo ngang.
    • He has been playing the transverse flute for ten years. (Anh ấy đã chơi sáo ngang được mười năm.)
  • Transverse flute solo: đoạn độc tấu sáo ngang.
    • The transverse flute solo was the highlight of the concert. (Đoạn độc tấu sáo ngang điểm nhấn của buổi hòa nhạc.)
Thành ngữ liên quan
transverse flute
A musician plays a transverse flute in a concert hall.