transverse muscle of abdomen

Định nghĩa

Danh từ:
- ngang bụng: "transverse muscle of abdomen" một phẳng, các sợi chạy ngang, tạo thành thành trước thành bên của khoang bụng. này nằmlớp sâu nhất trong số các bụng, giúp nén hỗ trợ các cơ quan nội tạng trongbụng.

dụ sử dụng
  • ( ngang bụng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của vùng trung tâm cơ thể.)
  • (Tăng cường ngang bụng có thể giúp cải thiện tư thế giảm đau lưng dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transverse muscle of abdomen" trong giải phẫu: này thường được gọi tắt "transversus abdominis" trong các tài liệu y khoa.

    • The transversus abdominis is the deepest of the abdominal muscles. ( ngang bụng sâu nhất trong các bụng.)
  • Chức năng: này hoạt động như một đai tự nhiên, tham gia vào quá trình thở ra bảo vệ cột sống.

    • During heavy lifting, the transverse muscle of abdomen contracts to stabilize the spine. (Khi nâng vật nặng, ngang bụng co lại để ổn định cột sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Transversus abdominis (danh từ): tên Latinh của ngang bụng, thường dùng trong y học.

    • The transversus abdominis is often targeted in core exercises. ( ngang bụng thường được nhắm đến trong các bài tập vùng trung tâm.)
  • Abdominal muscle (danh từ): bụng nói chung.

    • The abdominal muscles include the rectus abdominis, external obliques, and transverse muscle of abdomen. (Các bụng bao gồm thẳng bụng, chéo ngoài ngang bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Transversus abdominis: tên Latinh tương đương.
  • Transverse abdominal muscle: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "transverse muscle of abdomen". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ liên quan đến chức năng của : - Contract: co lại. - The transverse muscle of abdomen contracts during exhalation. ( ngang bụng co lại trong quá trình thở ra.)

  • Engage: kích hoạt.
    • To protect your back, engage your transverse muscle of abdomen before lifting. (Để bảo vệ lưng, hãy kích hoạt ngang bụng trước khi nâng vật.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "transverse muscle of abdomen" đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.