transvestitism
Danh từ: Chứng mặc quần áo khác giới – hành vi hoặc thói quen mặc quần áo, áp dụng phong cách hoặc vai trò giới tính của người khác phái. Đây là một thuật ngữ y học và xã hội học, không đồng nghĩa với bản dạng giới hoặc xu hướng tính dục.
- (Một số nhà nghiên cứu nghiên cứu chứng mặc quần áo khác giới như một hình thức thể hiện giới tính.)
- (Chứng mặc quần áo khác giới khác biệt với việc là người chuyển giới, mặc dù cả hai đều liên quan đến việc không tuân theo các chuẩn mực giới tính truyền thống.)
"to engage in transvestitism": thực hành mặc quần áo khác giới.
- He engages in transvestitism privately, but does not identify as transgender. (Anh ấy thực hành mặc quần áo khác giới một cách riêng tư, nhưng không xác định mình là người chuyển giới.)
"the history of transvestitism": lịch sử của chứng mặc quần áo khác giới.
- The history of transvestitism can be traced back to ancient cultures. (Lịch sử của chứng mặc quần áo khác giới có thể được truy nguyên từ các nền văn hóa cổ đại.)
Transvestite (danh từ): người thực hành mặc quần áo khác giới.
- A transvestite may wear clothing typical of the opposite gender for entertainment or personal comfort. (Một người mặc quần áo khác giới có thể mặc quần áo điển hình của giới tính đối lập vì mục đích giải trí hoặc thoải mái cá nhân.)
Cross-dressing (danh từ): mặc quần áo khác giới (thường dùng thay thế cho "transvestitism" trong ngữ cảnh không y học).
- Cross-dressing is often associated with theatrical performances. (Mặc quần áo khác giới thường được liên kết với các buổi biểu diễn sân khấu.)
- Cross-dressing: mặc quần áo khác giới (từ thông dụng hơn, ít mang tính kỹ thuật).
- Gender non-conformity in clothing: không tuân theo chuẩn mực giới tính trong trang phục.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, có thể dùng cụm từ "to wear the pants" (mặc quần dài – chỉ người phụ nữ đảm nhận vai trò nam giới) nhưng không đồng nghĩa với "transvestitism".