trap-door spider
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhện cửa sập: Một loài nhện xây tổ có lót tơ với một cái nắp có bản lề, giống như một cánh cửa sập. Loài nhện này thường sống trong hang dưới đất và dùng nắp để ngụy trang và bảo vệ tổ khỏi kẻ thù hoặc con mồi.
Ví dụ sử dụng
- (Nhện cửa sập nổi tiếng với cái hang được ngụy trang tinh vi.)
- (Tôi đã thấy một con nhện cửa sập trong vườn hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trap-door spider's nest": tổ của nhện cửa sập, thường có cấu trúc đặc biệt với nắp đậy.
- The trap-door spider's nest is lined with silk and has a hinged lid. (Tổ của nhện cửa sập được lót bằng tơ và có một cái nắp có bản lề.)
Biến thể và từ gần giống
- Trapdoor (danh từ): cửa sập, một cánh cửa nhỏ trên sàn hoặc trần nhà.
- He opened the trapdoor to the basement. (Anh ấy mở cửa sập xuống tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Burrowing spider: nhện đào hang (một thuật ngữ chung cho các loài nhện sống trong hang, nhưng không đặc trưng cho loài có nắp).
- Lid spider: nhện có nắp (ít phổ biến, chỉ loài nhện có nắp tổ).
Thành ngữ liên quan
- Like a trap-door spider: như một con nhện cửa sập (ẩn dụ cho việc bất ngờ xuất hiện hoặc phục kích).
- He appeared like a trap-door spider, suddenly popping out from behind the door. (Anh ta xuất hiện như một con nhện cửa sập, đột ngột nhảy ra từ sau cánh cửa.)