trapa natans

Định nghĩa

Danh từ: Trapa natans tên khoa học của một loài thực vật thủy sinh, còn được gọi là củ ấu nước hoặc ấu dại. Đây một giống cây thuộc họ Củ ấu (Trapaceae), quả hình sừng hoặc hình tam giác, thường mọccác vùng nước ngọt như ao, hồ, đầm lầy. Quả của có thể ăn được, nhưng thường được coi một loại củ ấu đặc biệt, khác với củ ấu thông thường (Trapa bicornis) ở hình dạng kích thước.

dụ sử dụng
  • (Trapa natans một loài thực vật thủy sinh phổ biếnnhiều vùng châu Á châu Âu.)
  • (Quả của Trapa natans thường được thu hoạch để làm thực phẩm hoặc mục đích y học.)
  • (Ở một số khu vực, Trapa natans được coi loài xâm lấn do tốc độ phát triển nhanh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trapa natans" thường được dùng trong các bài viết khoa học, sinh học, hoặc thực vật học để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài củ ấu khác như (củ ấu hai sừng) hay (củ ấu Nhật Bản).
  • Trong ẩm thực, Trapa natans có thể được gọi là water chestnut (củ năng nước) trong tiếng Anh, nhưng cần phân biệt với loại củ năng thực sự (Eleocharis dulcis). Quả của thường được luộc hoặc rang ăn như một món ăn vặt.
Biến thể từ gần giống
  • Water chestnut (củ năng nước): Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, nhưng dễ gây nhầm lẫn với loại củ năng khác.
  • Củ ấu nước: Tên gọi trong tiếng Việt để chỉ loài này.
  • Trapa bicornis: Một loài củ ấu khác, hai sừng, thường được dùng trong ẩm thực châu Á.
Từ đồng nghĩa
  • Water caltrop: Một tên gọi khác của Trapa natans trong tiếng Anh, đặc biệt châu Âu.
  • Củ ấu dại: Tên gọi dân gian trong tiếng Việt, chỉ loại củ ấu mọc hoang dã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến Trapa natans đây danh từ chỉ loài thực vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Trapa natans đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

trapa natans
A single trapa natans floats on the surface of a calm pond.