trapezohedron
Định nghĩa
Danh từ: - Hình thang diện: Một khối đa diện có tất cả các mặt đều là hình thang. Trong hình học, đây là một loại khối đa diện đặc biệt, thường có 24 mặt (trapezohedron đều) hoặc các biến thể khác, với các mặt là hình thang cân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A trapezohedron is a polyhedron whose faces are trapeziums. (Một hình thang diện là một khối đa diện có các mặt là hình thang.)
- The crystal structure of some minerals forms a perfect trapezohedron. (Cấu trúc tinh thể của một số khoáng vật tạo thành một hình thang diện hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trapezohedron đều": Một loại trapezohedron có 24 mặt đối xứng, thường xuất hiện trong tinh thể học.
- The trapezohedron is a common shape in crystallography, especially for minerals like garnet. (Hình thang diện là một hình dạng phổ biến trong tinh thể học, đặc biệt đối với các khoáng vật như garnet.)
Biến thể và từ gần giống
- Trapezoid (danh từ): Hình thang (một hình tứ giác có hai cạnh đối song song).
- A trapezoid has two parallel sides, while a trapezohedron has many trapezoidal faces. (Một hình thang có hai cạnh song song, trong khi một hình thang diện có nhiều mặt hình thang.)
Từ đồng nghĩa
- Hình thang diện: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "khối đa diện hình thang".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì đây là thuật ngữ hình học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan, vì "trapezohedron" là thuật ngữ kỹ thuật.