trapped

trapped

A small mouse is trapped in a cardboard box.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị mắc kẹt, bị bẫy: "trapped" mô tả trạng thái của một người, động vật, hoặc vật thể bị giữ lại trong một không gian hẹp, không thể thoát ra, hoặc bị giam cầm bởi một cái bẫy.
    • Bị dồn vào thế : Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "trapped" chỉ tình huống một người bị ép buộc, không lối thoát, như bị dồn vào đường cùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mouse was trapped in the cage. (Con chuột bị mắc kẹt trong lồng.)
    • She felt trapped in her dead-end job. ( ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong công việc không tương lai.)
    • Like a trapped animal, the stag at bay turned to face its attackers. (Như một con thú bị mắc bẫy, con hươu bị dồn vào đường cùng đã quay lại đối mặt với những kẻ tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel trapped": cảm thấy bế tắc, không lối thoát (thường trong các mối quan hệ hoặc tình huống xã hội).

    • After years of marriage, he felt trapped and wanted a change. (Sau nhiều năm hôn nhân, anh ấy cảm thấy bế tắc muốn thay đổi.)
  • "to be trapped in": bị mắc kẹt trong một nơi hoặc tình huống.

    • The miners were trapped in the collapsed tunnel for three days. (Những người thợ mỏ bị mắc kẹt trong đường hầm sập suốt ba ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Trap (danh từ): cái bẫy.

    • He set a trap for the rabbit. (Anh ấy đặt bẫy bắt thỏ.)
  • Trapping (danh từ): hành động đặt bẫy hoặc bị mắc bẫy.

    • Trapping is illegal in this area. (Việc đặt bẫy bất hợp phápkhu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Cornered: bị dồn vào góc, không lối thoát.

    • She had me cornered between the porch and her car. ( ấy đã dồn tôi vào góc giữa hiên nhà xe hơi của ấy.)
  • Stuck: bị kẹt, không thể di chuyển.

    • The car was stuck in the mud. (Chiếc xe bị kẹt trong bùn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trap in: mắc kẹt bên trong.

    • Smoke trapped in the room caused breathing difficulties. (Khói mắc kẹt trong phòng gây khó thở.)
  • Trap under: bị kẹt dưới vật đó.

    • Rescuers freed the dog trapped under the debris. (Lực lượng cứu hộ đã giải thoát con chó bị kẹt dưới đống đổ nát.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a trapped animal: như một con thú bị mắc bẫy (chỉ trạng thái hoảng loạn, tuyệt vọng).

    • He paced the room like a trapped animal, looking for a way out. (Anh ấy đi đi lại lại trong phòng như một con thú bị mắc bẫy, tìm lối thoát.)
  • Caught in a trap: bị mắc bẫy (cả nghĩa đen nghĩa bóng).

    • The politician was caught in a trap of his own lies. (Chính trị gia đó đã bị mắc bẫy bởi chính những lời nói dối của mình.)