trapper's tea

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây bụi vùng núi Rocky: "trapper's tea" chỉ một loại cây bụi mọcvùng núi Rocky, tương tự như cây Ledum groenlandicum (thường được gọi là trà Labrador). Loại cây này thường được những người thợ săn (trapper) dùng để pha trà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The trapper's tea is a shrub that grows in the Rocky Mountains. (Cây trà của thợ săn một loại cây bụi mọcdãy núi Rocky.)
    • He collected some trapper's tea leaves to make a warm drink during the winter. (Anh ấy đã hái một ít cây trà của thợ săn để pha một thức uống ấm áp trong mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brew trapper's tea": pha trà từ loại cây này.
    • The old trapper knew exactly how to brew trapper's tea for its medicinal properties. (Người thợ săn già biết chính xác cách pha trà từ cây trà của thợ săn để tận dụng các đặc tính chữa bệnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Trapper (danh từ): thợ săn, người đặt bẫy thú.
    • A trapper uses this plant for tea. (Một người thợ săn dùng loại cây này để pha trà.)
  • Labrador tea (danh từ): trà Labrador, một loại cây cùng họ thường bị nhầm lẫn với trapper's tea.
    • Labrador tea is similar to trapper's tea but has different leaves. (Trà Labrador tương tự như trà của thợ săn nhưng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Ledum groenlandicum: tên khoa học của loại cây này (thường được gọi là trà Labrador).
  • Mountain tea: trà núi, một tên gọi chung cho các loại cây dùng làm tràvùng núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "trapper's tea" đây danh từ chỉ loài thực vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trapper's tea".)
trapper's tea
A trapper's tea plant grows near a mountain stream.