traprock
/'træprɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá trap: Một loại đá lửa màu sẫm, hạt mịn, thường có thành phần bazan, được hình thành từ dung nham núi lửa phun trào. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Thụy Điển "trappa", có nghĩa là "cầu thang", do các cột đá trap khi vỡ ra thường tạo thành những bề mặt giống như bậc thang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cliff face is composed of hard, durable traprock. (Vách đá được cấu tạo từ đá trap cứng và bền.)
- Traprock is often quarried for use as construction aggregate. (Đá trap thường được khai thác từ mỏ để sử dụng làm cốt liệu xây dựng.)
- The distinctive columnar joints in this traprock are a result of its cooling history. (Các khe nứt dạng cột đặc trưng trong khối đá trap này là kết quả của quá trình nguội lạnh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học, "traprock" thường được dùng để chỉ nhóm đá mafic hạt mịn, bao gồm bazan và đá dolomit, đặc biệt phổ biến trong các cao nguyên dung nham (flood basalt provinces).
- The Palisades along the Hudson River are a classic example of a traprock formation. (Dãy Palisades dọc Sông Hudson là một ví dụ điển hình về sự hình thành đá trap.)
Biến thể và từ gần giống
- Trap (n): Cách gọi tắt thông dụng của "traprock".
- The road was paved with crushed trap. (Con đường được rải bằng đá trap nghiền.)
- Basalt (n): Bazan, một loại đá lửa hạt mịn phổ biến thường được phân loại dưới dạng traprock.
- Diabase (n): Đá diabaz, một loại đá xâm nhập hạt trung bình cũng thường được gọi là traprock trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Basalt: Bazan (thường là từ đồng nghĩa chính xác nhất trong nhiều trường hợp).
- Volcanic rock: Đá núi lửa (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại đá khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "traprock".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "traprock".
danh từ
- (khoáng chất) đá trap ((cũng) trap)