trapshooter
Danh từ: Người tham gia môn bắn đĩa đất (clay pigeon shooting), một môn thể thao trong đó người chơi bắn vào các mục tiêu hình đĩa bằng đất sét được phóng lên không trung bằng một cái bẫy (trap).
- (Người bắn đĩa đất nhắm vào mục tiêu đất sét và bắn.)
- (Cô ấy đã là một người bắn đĩa đất chuyên nghiệp hơn mười năm.)
"to be a skilled trapshooter": là một người bắn đĩa đất có kỹ năng cao.
- He is known as a skilled trapshooter who rarely misses. (Anh ấy nổi tiếng là một người bắn đĩa đất có kỹ năng cao, hiếm khi bắn trượt.)
"trapshooter competition": cuộc thi bắn đĩa đất.
- The annual trapshooter competition attracts participants from all over the country. (Cuộc thi bắn đĩa đất hàng năm thu hút người tham gia từ khắp cả nước.)
Trapshooting (danh từ): môn bắn đĩa đất, hoạt động hoặc môn thể thao bắn đĩa đất.
- Trapshooting requires excellent hand-eye coordination. (Môn bắn đĩa đất đòi hỏi sự phối hợp tay-mắt xuất sắc.)
Trap (danh từ): cái bẫy (dụng cụ phóng đĩa đất lên không trung).
- The trap launched the clay pigeon into the air. (Cái bẫy phóng đĩa đất lên không trung.)
Clay pigeon shooter: người bắn đĩa đất (thường dùng không chính thức).
- The clay pigeon shooter practiced every weekend. (Người bắn đĩa đất luyện tập mỗi cuối tuần.)
Sport shooter: người bắn súng thể thao (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bắn đĩa đất).
- Many sport shooters also enjoy trapshooting. (Nhiều người bắn súng thể thao cũng thích môn bắn đĩa đất.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "trapshooter". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to shoot" với giới từ: - Shoot at: bắn vào. - The trapshooter shoots at the clay pigeons. (Người bắn đĩa đất bắn vào các đĩa đất.)
- "Shoot from the hip": hành động bốc đồng, không suy nghĩ (không liên quan trực tiếp nhưng thường dùng trong ngữ cảnh bắn súng).
- Unlike a trapshooter who aims carefully, he tends to shoot from the hip in business. (Không giống như một người bắn đĩa đất nhắm cẩn thận, anh ta có xu hướng hành động bốc đồng trong kinh doanh.)