trapshooting

Định nghĩa

Danh từ: - Môn bắn đĩa: "trapshooting" môn thể thao bắn súng nhắm vào các mục tiêu bằng đất sét (gọi là bồ câu đất) được phóng lên không trung một cách bất ngờ để mô phỏng đường bay của chim.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thích môn bắn đĩa tại cuộc thi cuối tuần.)
  • (Môn bắn đĩa đòi hỏi sự phối hợp tay-mắt tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go trapshooting": đi tham gia hoạt động bắn đĩa.

    • They went trapshooting at the shooting range. (Họ đã đi bắn đĩa tại trường bắn.)
  • "a trapshooting event": một sự kiện bắn đĩa.

    • The annual trapshooting event attracted many participants. (Sự kiện bắn đĩa thường niên đã thu hút nhiều người tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Trapshooter (danh từ): người tham gia môn bắn đĩa.

    • A skilled trapshooter can hit the clay pigeon with precision. (Một người bắn đĩa lành nghề có thể bắn trúng bồ câu đất với độ chính xác cao.)
  • Trapshooting range (cụm danh từ): trường bắn dành cho môn bắn đĩa.

    • The trapshooting range is open to the public on weekends. (Trường bắn đĩa mở cửa cho công chúng vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Clay pigeon shooting: bắn bồ câu đất (cách gọi thông dụng khác của môn bắn đĩa).
  • Skeet shooting: bắn đĩa bay (một biến thể của môn bắn đĩa, nhưng quy tắc đường bay khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shoot at: bắn vào.

    • He shot at the clay pigeon and missed. (Anh ấy bắn vào bồ câu đất trượt.)
  • Take up: bắt đầu tham gia (một môn thể thao).

    • She took up trapshooting as a hobby. ( ấy bắt đầu tham gia môn bắn đĩa như một sở thích.)
Thành ngữ liên quan
  • Shoot from the hip: hành động bốc đồng, không suy nghĩ (không liên quan trực tiếp đến trapshooting, nhưng dùng từ "shoot").
    • He tends to shoot from the hip when making decisions. (Anh ấy xu hướng hành động bốc đồng khi đưa ra quyết định.)